TRƯỜNG ĐH TÀI CHÍNH - MARKETING CỘNG H̉A XĂ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PH̉NG KHẢO THÍ & TTĐT Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc
KẾT QUẢ THI TRẢ NỢ HỌC PHẦN
DIỆN CHÊNH LỆCH CHƯƠNG TR̀NH GIÁO DỤC
HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2009 - 2010
HỌ TÊN LỚP MÔN ĐV ĐIỂM   
        HT số chữ
Vơ Nguyên Hải Đăng 04CTM Bảo hiểm ngoại thương 3 5 Năm
Nguyễn Văn Minh 04DMA1 Chủ nghĩa xă hội khoa học 4 6 Sáu
Nguyễn Thị Hữu Hạnh 04DTD Thẩm định dự án đầu tư 4 5 Năm
Nguyễn Văn B́nh 05CMA2 Marketing thương mại 3 Vắng Vắng
Đặng Vĩnh Ḥa 05CQT1 Pháp luật đại cương 3 5 Năm
Nguyễn Văn Hùng 05CQT1 Pháp luật đại cương 3 6 Sáu
Lê Thị Ngọc Anh 05CTA1 Cơ sở ngôn ngữ 3 Vắng Vắng
Trần Dương Đại 05CTA1 Cơ sở ngôn ngữ 3 7 Bảy
Trần Dương Đại 05CTA1 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 4 6 Sáu
Trần Dương Đại 05CTA1 Translation and Interpretation 1 5 6 Sáu
Trần Dương Đại 05CTA1 Translation and Interpretation 2 5 7 Bảy
Trần Dương Đại 05CTA1 Triết học 4 7 Bảy
Đinh Nhật Duy 05CTA1 Cơ sở ngôn ngữ 3 5 Năm
Đỗ Nguyễn Thị Thiên Hương 05CTA1 Morphology and Syntax 4 Vắng Vắng
Nguyễn Thị Cẩm Hường 05CTA1 Cơ sở ngôn ngữ 3 Vắng Vắng
H' Alen Nie 05CTA1 Cơ sở ngôn ngữ 3 6 Sáu
Trần Anh Tiến 05CTA1 General Linguistics 3 5 Năm
Trần Anh Tiến 05CTA1 Morphology and Syntax 4 6 Sáu
Lê Khắc B́nh 05CTA2 Cơ sở ngôn ngữ 3 6 Sáu
Lê Khắc B́nh 05CTA2 English for Hotels and Tourism 3 5 Năm
Lê Khắc B́nh 05CTA2 Tin học văn pḥng 3 5 Năm
Nguyễn Thị Hồng Mai 05CTA2 English for Economics 3 7 Bảy
Đoàn Đặng Tiến 05CTA2 General Linguistics 3 Vắng Vắng
Huỳnh Huyền Trân 05DKT1 Kiểm toán 1 4 6 Sáu
Phan Huỳnh Minh 05DKT1 Kế toán quản trị 5 6 Sáu
Phan Huỳnh Minh 05DKT1 Kế toán tài chính 2 5 5 Năm
Phan Huỳnh Minh 05DKT1 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 4 7 Bảy
Phan Huỳnh Minh 05DKT1 Phân tích hoạt động kinh doanh 5 7 Bảy
Nguyễn Xuân Thái 05DMA1 Địa lư kinh tế Việt Nam 3 6 Sáu
Hồ Đoàn Viết Thông 05DTA Office English 2 3 9 Chín
Trần Thanh Cận 05DTD Tin học chuyên ngành 1 3 5 Năm
Trần Thanh Cận 05DTD Tin học chuyên ngành 2 4 5 Năm
Nguyễn Văn Hải 05DTD Tin học chuyên ngành 2 4 6 Sáu
Lưu Đại Phong 05DTH Visual Basic 1 5 5 Năm
Huỳnh Văn Thắng 05DTM Anh văn thương mại căn bản 3 4 Vắng Vắng
Trương Mạnh Tiến 05DTM Anh văn thương mại quốc tế 3 4 Vắng Vắng
Phùng Thị Thanh Xuân 06CKB Quy hoạch tuyến tính 4 5 Năm
Nguyễn Trọng Nghĩa 06CKQ Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 3 6 Sáu
Nguyễn Thị Thùy Linh 06CKT1 Kiểm toán 3 5 Năm
Trịnh Thị Thanh Thủy 06CKT1 Kế toán tài chính 2 4 5 Năm
Mai Thảo Vi 06CKT1 Anh văn căn bản 2 5 8 Tám
Phạm Nguyễn Thái Hằng 06CMA1 Tin học ứng dụng trong KD (SPSS) 4 Vắng Vắng
Trịnh Minh Cường 06CMA2 Marketing căn bản 4 5 Năm
Trịnh Minh Cường 06CMA2 Marketing thương mại 3 5 Năm
Phan Thị Mỹ Diệu 06CMA2 Anh văn chuyên ngành Marketing 4 5 Năm
Kim Thị Thu Thảo 06CQT1 Anh văn căn bản 2 5 7 Bảy
Nguyễn Lê Ngọc Tuyết Anh 06CQT2 Lư thuyết xác suất và thống kê toán 4 6 Sáu
Bùi Đ́nh Đông 06CQT2 Anh văn căn bản 2 5 6 Sáu
Bùi Đ́nh Đông 06CQT2 Mạng Internet 2 0 Không
Dương Minh Đức 06CTA Chủ nghĩa xă hội khoa học 3 5 Năm
Dương Minh Đức 06CTA English for Finance and Banking 3 7 Bảy
Dương Minh Đức 06CTA Translation and Interpretation 3 5 6 Sáu
Ngô Thị Ḥa 06CTA Translation and Interpretation 2 5 5 Năm
Ch́u Thị Lan 06CTA Morphology and Syntax 4 5 Năm
Nguyễn Thị La Na 06CTA Translation Theory 2 5 Năm
Lê Hoàng Diễm Sơn 06CTA English for Management 3 5 Năm
Vũ Lâm Ngọc Trang 06CTA Morphology and Syntax 4 Vắng Vắng
Đặng Thị Ánh Tuyết 06CTA English for Management 3 Vắng Vắng
Vương Bảo Trâm 06CTAb Chủ nghĩa xă hội khoa học 3 Vắng Vắng
Vương Bảo Trâm 06CTAb Translation and Interpretation 2 5 Vắng Vắng
Nguyễn Văn Sắt 06CTK Visual Foxpro 2 3 Vắng Vắng
Phạm Thị Thanh Thủy 06CTK Hệ điều hành Linux 3 7 Bảy
Nguyễn Thị Ngọc Tín 06CTK Hệ điều hành Linux 3 8 Tám
Đặng Lệ Trân 06CTK Anh văn căn bản 2 5 8 Tám
Đặng Lệ Trân 06CTK Hệ điều hành Linux 3 6 Sáu
Lâm Thị Thanh Trúc 06CTK Hệ điều hành Linux 3 6 Sáu
Phạm Ngọc Vân Quyên 06CTM Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 3 7 Bảy
Nguyễn Thị Thủy Tiên 06CTM Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 3 7 Bảy
Phạm Ngọc Thái 06DKB Anh văn căn bản 1 5 9 Chín
Trần Thị Thu Thảo 06DKB Kinh tế tài nguyên môi trường 4 8 Tám
Nguyễn Khánh 06DKQ Lịch sử các học thuyết kinh tế 3 7 Bảy
Trần Văn Lượng 06DKQ Anh văn thương mại căn bản 2 4 6 Sáu
Phạm Thị Tuyết Nhung 06DKQ Anh văn thương mại căn bản 2 4 7 Bảy
Phạm Trung Sơn 06DKQ Lịch sử các học thuyết kinh tế 3 8 Tám
Trần Văn Tân 06DKQ Lịch sử các học thuyết kinh tế 3 6 Sáu
Phạm Thị Hà Viên 06DKQ Anh văn thương mại căn bản 2 4 6 Sáu
Nguyễn Thúy B́nh 06DKT Kế toán đối chiếu 5 Vắng Vắng
Nguyễn Thúy B́nh 06DKT Kiểm toán căn bản 4 Vắng Vắng
Nguyễn Thúy B́nh 06DKT Thuế 3 Vắng Vắng
Nguyễn Thị Hoàng Điệp 06DKT Kế toán đối chiếu 5 6 Sáu
Hồ Thức Đông 06DKT Kế toán đối chiếu 5 6 Sáu
Lê Thị Hằng 06DKT Anh văn căn bản 1 5 Vắng Vắng
Lê Thị Hằng 06DKT Anh văn căn bản 2 5 0 Không
Nguyễn Bùi Mỹ Hằng 06DKT Kế toán đối chiếu 5 5 Năm
Phùng Thị Thu Hiền 06DKT Kế toán đối chiếu 5 5 Năm
Nguyễn Thị Thu Hiệp 06DKT Kế toán đối chiếu 5 7 Bảy
Ngô Thị Phương Hoa 06DKT Kế toán đối chiếu 5 3 Ba
Trịnh Thị Hoa 06DKT Kế toán đối chiếu 5 3 Ba
Ngô Thị Phương Hoa 06DKT Kế toán tài chính 2 4 5 Năm
Phạm Lâm Thị Bích Ḥa 06DKT Kế toán đối chiếu 5 4 Bốn
Vơ Thị Ngọc Huệ 06DKT Kế toán đối chiếu 5 5 Năm
Phan Thị Thu Lạc 06DKT Kế toán đối chiếu 5 5 Năm
Trương Thị Mỹ Lệ 06DKT Kế toán đối chiếu 5 5 Năm
Nguyễn Thị Linh 06DKT Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Nguyễn Thị Thùy Linh 06DKT Kế toán đối chiếu 5 5 Năm
Nguyễn Thị Khánh Linh 06DKT Kế toán đối chiếu 5 5 Năm
Nguyễn Thị Khánh Linh 06DKT Kế toán quản trị 4 7 Bảy
Dương Thị Kim Loan 06DKT Kế toán đối chiếu 5 3 Ba
Phan Thúy Loan 06DKT Kế toán đối chiếu 5 8 Tám
Trần Hoàng Ngọc Mai 06DKT Kế toán đối chiếu 5 7 Bảy
Trần Hoàng Ngọc Mai 06DKT Kiểm toán căn bản 4 8 Tám
Lê Thị My 06DKT Kế toán đối chiếu 5 5 Năm
Nguyễn Thị Thanh Nga 06DKT Kế toán đối chiếu 5 5 Năm
Vũ Thi Nga 06DKT Kế toán đối chiếu 5 6 Sáu
Vũ Thị Ngọc 06DKT Kế toán đối chiếu 5 5 Năm
Vũ Thị Ngọc 06DKT Luật kinh tế 4 7 Bảy
Trần Nguyễn Thuận Nguyên 06DKT Kế toán đối chiếu 5 5 Năm
Phan Thị Thanh Nhàn 06DKT Kế toán đối chiếu 5 5 Năm
Phan Thị Thanh Nhàn 06DKT Kế toán quản trị 4 5 Năm
Nguyễn Thị Yến Nhi 06DKT Kế toán đối chiếu 5 4 Bốn
Đặng Thị Quỳnh Như 06DKT Kế toán đối chiếu 5 4 Bốn
Đặng Thị Quỳnh Như 06DKT Kế toán quản trị 4 5 Năm
Nguyễn Thị Tuyết Nhung 06DKT Kế toán đối chiếu 5 4 Bốn
Nguyễn Thị Tuyết Nhung 06DKT Kế toán quản trị 4 5 Năm
Nguyễn Hà Phong 06DKT Kế toán đối chiếu 5 7 Bảy
Bùi Thị Phước 06DKT Kế toán đối chiếu 5 5 Năm
Ngô Huỳnh Minh Phương 06DKT Kế toán đối chiếu 5 4 Bốn
Nguyễn Thị Quư 06DKT Kế toán đối chiếu 5 5 Năm
Trần Thị Kim Thu 06DKT Kế toán đối chiếu 5 5 Năm
Nguyễn Thị Thu 06DKT Kế toán quản trị 4 6 Sáu
Lê Thị Minh Huyền Trang 06DKT Kế toán đối chiếu 5 8 Tám
Dung Thùy Vi 06DKT Kế toán đối chiếu 5 4 Bốn
Dung Thùy Vi 06DKT Kế toán tài chính 3 4 5 Năm
Dung Thùy Vi 06DKT Quản trị tài chính 4 7 Bảy
Nguyễn Hoàng Vy 06DKT Kế toán đối chiếu 5 4 Bốn
Nguyễn Hoàng Vy 06DKT Kế toán quản trị 4 5 Năm
Nguyễn Hoàng Vy 06DKT Phân tích hoạt động kinh doanh 5 5 Năm
Hồ Hải Yến 06DKT Kế toán đối chiếu 5 5 Năm
Chắng Lư Thanh Long 06DMA1 Lịch sử các học thuyết kinh tế 3 7 Bảy
Nguyễn Xuân Thanh 06DMA1 Lịch sử các học thuyết kinh tế 3 5 Năm
Mai Thanh 06DMA1 Lịch sử các học thuyết kinh tế 3 6 Sáu
Nguyễn Anh Tuấn 06DMA2 Lịch sử các học thuyết kinh tế 3 8 Tám
Nguyễn Minh Tuấn 06DMA2 Lịch sử các học thuyết kinh tế 3 6 Sáu
Lê Ngọc Quỳnh Anh 06DQT1 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 4 7 Bảy
Nguyễn Hoàng Minh Dũng 06DQT1 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 4 8 Tám
Nguyễn Nhân 06DQT1 Anh văn căn bản 1 5 7 Bảy
Nguyễn Nhân 06DQT1 Anh văn căn bản 2 5 7 Bảy
Nguyễn Thiên Nhiên 06DQT1 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 4 6 Sáu
Đinh Ngọc Quyên 06DQT1 Anh văn căn bản 2 5 7 Bảy
Ngô Thị Thanh Giang 06DQT2 Chủ nghĩa xă hội khoa học 4 7 Bảy
Phù Ngọc Phối 06DQT2 Kinh doanh quốc tế 3 7 Bảy
Trần Chí Quyền 06DQT2 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 4 6 Sáu
Lê Thị Ngọc Ánh 06DTA General Linguistics 3 7 Bảy
Nguyễn Bạch Ái Nhi 06DTA Mạng Internet 2 6 Sáu
Nguyễn Văn Tâm 06DTC Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Hạ Thị Hồng Anh 06DTD Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 4 8 Tám
Lê Hoàng Sơn 06DTD Mạng Internet 2 7 Bảy
Hồ Quốc Đoàn 06DTH Lập tŕnh Javascript 3 8 Tám
Hồ Quốc Đoàn 06DTH Visual Foxpro 2 4 5 Năm
Bùi Trung Hiếu 06DTH Visual Foxpro 2 4 5 Năm
Nguyễn Trọng Phước 06DTH Lập tŕnh Javascript 3 7 Bảy
Nguyễn Trọng Phước 06DTH Visual Foxpro 2 4 5 Năm
Bùi Tuấn Phương 06DTH Lập tŕnh Javascript 3 6 Sáu
Vơ Hùng Sang 06DTH Lập tŕnh Javascript 3 6 Sáu
Nguyễn Ngọc Toàn 06DTM Lịch sử các học thuyết kinh tế 3 7 Bảy
Viên Ngọc Lan Anh 07CDL Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 7 Bảy
Viên Ngọc Lan Anh 07CDL Triết học 4 8 Tám
Trần Ngọc Bích 07CDL Chủ nghĩa xă hội khoa học 3 7 Bảy
Nguyễn Thị Như Châu 07CDL Anh văn du lịch căn bản 3 4 6 Sáu
Nguyễn Thị Ngọc Diệu 07CDL Anh văn du lịch căn bản 3 4 5 Năm
Nguyễn Hoài Dung 07CDL Anh văn du lịch căn bản 3 4 6 Sáu
Vơ Ngọc Linh 07CDL Anh văn du lịch căn bản 3 4 7 Bảy
Vơ Ngọc Linh 07CDL Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 3 6 Sáu
Nguyễn Ngọc Hoàng Linh 07CDL Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 3 6 Sáu
Nguyễn Ngọc Hoàng Linh 07CDL Triết học 4 7 Bảy
Lê Thị Kim Cúc 07CKB Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 3 6 Sáu
Phan Thị Kim Đan 07CKB Phân tích lợi ích chi phí 3 8 Tám
Kiều Thanh Duy 07CKB Kinh tế tài nguyên môi trường 3 5 Năm
Kiều Thanh Duy 07CKB Phân tích lợi ích chi phí 3 5 Năm
Phạm Quỳnh Giao 07CKB Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 3 6 Sáu
Huỳnh Tiểu Mai 07CKB Phân tích lợi ích chi phí 3 8 Tám
Vương Trí Nam 07CKB Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 Vắng Vắng
Vương Trí Nam 07CKB Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 3 6 Sáu
Hồ Thị Phí 07CKB Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 3 7 Bảy
Lưu Minh Phương 07CKB Phân tích lợi ích chi phí 3 10 Mười
Trần Thúy Quyên 07CKB Phân tích lợi ích chi phí 3 8 Tám
Huỳnh Thị Ngọc Thảo 07CKB Phân tích lợi ích chi phí 3 8 Tám
Trần Thị Khánh Thư 07CKB Phân tích lợi ích chi phí 3 8 Tám
Lê Hoài Thương 07CKB Phân tích lợi ích chi phí 3 8 Tám
Phạm Thị Ngọc Xuân 07CKB Phân tích lợi ích chi phí 3 6 Sáu
Huỳnh Hữu Nhật 07CKQ Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Vũ Thị Phương 07CKQ Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 6 Sáu
Nguyễn Thị Thảo 07CKQ Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Lê Nguyễn Mai Thy 07CKQ Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 3 7 Bảy
Nguyễn Trần Ngọc Ân 07CKT1 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 7 Bảy
Phạm Nhật Duy 07CKT1 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 7 Bảy
Lê Thanh Hoàng 07CKT1 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 8 Tám
Nguyễn Văn Huy 07CKT1 Kế toán tài chính 2 4 7 Bảy
Trương Trấn Huy 07CKT1 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 Vắng Vắng
Phan Thị Mỹ Linh 07CKT1 Kế toán tài chính 2 4 6 Sáu
Phan Thị Mỹ Linh 07CKT1 Nguyên lư thống kê kinh tế 3 5 Năm
Nguyễn Thị Thúy Loan 07CKT1 Kế toán tài chính 2 4 5 Năm
Bùi Tấn Nghĩa 07CKT1 Kế toán tài chính 3 3 7 Bảy
Bùi Tấn Nghĩa 07CKT1 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 7 Bảy
Bùi Tấn Nghĩa 07CKT1 Thuế 3 5 Năm
Mai Thị Hà Nguyên 07CKT1 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 6 Sáu
Mai Thị Hà Nguyên 07CKT1 Triết học 4 7 Bảy
Lương Nguyễn Hồng Nhung 07CKT1 Kế toán tài chính 2 4 5 Năm
Lê Thị Thanh Phương 07CKT1 Kế toán tài chính 1 4 5 Năm
Lê Thị Thanh Phương 07CKT1 Kế toán tài chính 2 4 6 Sáu
Lê Thị Thanh Phương 07CKT1 Tài chính tiền tệ 4 7 Bảy
Đỗ Thanh Thảo 07CKT1 Kế toán tài chính 2 4 6 Sáu
Đỗ Thanh Thảo 07CKT1 Kế toán tài chính 3 3 8 Tám
Phạm Hoàng 07CKT1 Kế toán tài chính 1 4 5 Năm
Phạm Hoàng 07CKT1 Thuế 3 5 Năm
Nguyễn Khương Duy 07CKT2 Kế toán tài chính 2 4 6 Sáu
Nguyễn Khương Duy 07CKT2 Nguyên lư thống kê kinh tế 3 5 Năm
Phạm Thị Thúy Hằng 07CKT2 Nguyên lư thống kê kinh tế 3 5 Năm
Cao Minh Hiền 07CKT2 Kế toán tài chính 3 3 8 Tám
Nguyễn Văn Ḥa 07CKT2 Kế toán tài chính 3 3 8 Tám
Nguyễn Văn Ḥa 07CKT2 Nguyên lư thống kê kinh tế 3 5 Năm
Nguyễn Văn Ḥa 07CKT2 Thuế 3 5 Năm
Lê Thị Mi Li 07CKT2 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 8 Tám
Huỳnh Nguyên Nhă 07CKT2 Nguyên lư thống kê kinh tế 3 5 Năm
Huỳnh Nguyên Nhă 07CKT2 Thuế 3 5 Năm
Trần Hiếu Nhân 07CKT2 Kế toán tài chính 1 4 5 Năm
Trần Hiếu Nhân 07CKT2 Kế toán tài chính 3 3 8 Tám
Trần Hiếu Nhân 07CKT2 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 3 8 Tám
Trần Hiếu Nhân 07CKT2 Thuế 3 5 Năm
Lư Thanh Bảo Nhi 07CKT2 Nguyên lư thống kê kinh tế 3 5 Năm
Nguyễn Long Kim Phụng 07CKT2 Nguyên lư thống kê kinh tế 3 5 Năm
Vương Mỹ Phương 07CKT2 Nguyên lư thống kê kinh tế 3 5 Năm
Huỳnh Thị Trúc Quỳnh 07CKT2 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 6 Sáu
Huỳnh Thị Trúc Quỳnh 07CKT2 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 3 6 Sáu
Nguyễn Thị Thu Sang 07CKT2 Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Nguyễn Thị Thu Sang 07CKT2 Mạng Internet và thương mại điện tử 2 10 Mười
Phạm Ngọc Thái 07CKT2 Kế toán quản trị chi phí 3 6 Sáu
Phạm Ngọc Thái 07CKT2 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 3 7 Bảy
Vơ Thị Thùy Trang 07CKT2 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 3 6 Sáu
Nguyễn Thị Hoài Trang 07CKT2 Nguyên lư thống kê kinh tế 3 6 Sáu
Vơ Thị Thùy Trang 07CKT2 Nguyên lư thống kê kinh tế 3 6 Sáu
Phạm Thị Thanh Trúc 07CKT2 Anh văn căn bản 2 5 9 Chín
Huỳnh Chu Anh 07CKT2 Kế toán quản trị chi phí 3 6 Sáu
Huỳnh Chu Anh 07CKT2 Kế toán tài chính 2 4 7 Bảy
Huỳnh Chu Anh 07CKT2 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 3 6 Sáu
Nguyễn Đức Tuấn 07CKT2 Anh văn căn bản 1 5 6 Sáu
Thái Trần Mỹ Vân 07CKT2 Anh văn căn bản 1 5 7 Bảy
Trần Viễn 07CKT2 Kế toán tài chính 2 4 7 Bảy
Nguyễn Thị Duyên 07CMA1 Tin học ứng dụng trong KD (SPSS) 4 7 Bảy
Nguyễn Lê Mỹ Hạnh 07CMA1 Anh văn căn bản 2 5 9 Chín
Đặng Thị Hoa 07CMA1 Marketing căn bản 4 6 Sáu
Trần Thị Bích Huệ 07CMA1 Tin học ứng dụng trong KD (SPSS) 4 7 Bảy
Nguyễn Duy Khang 07CMA1 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 8 Tám
Nguyễn Thị Thùy Linh 07CMA1 Chủ nghĩa xă hội khoa học 3 7 Bảy
Nguyễn Thị Thùy Linh 07CMA1 Tin học ứng dụng trong KD (SPSS) 4 5 Năm
Nguyễn Thị Kim Long 07CMA1 Tin học ứng dụng trong KD (SPSS) 4 6 Sáu
Trần Thị Tuyết Thanh 07CMA1 Tin học ứng dụng trong KD (SPSS) 4 7 Bảy
Phan Chí Thành 07CMA1 Tin học ứng dụng trong KD (SPSS) 4 Vắng Vắng
Trần Thị Thúy 07CMA1 Tâm lư học đại cương 3 6 Sáu
Nguyễn Bá Tuấn 07CMA1 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 7 Bảy
Lê Thị Thanh Vân 07CMA1 Tin học ứng dụng trong KD (SPSS) 4 Vắng Vắng
Phạm Thị Thúy Vi 07CMA1 Chủ nghĩa xă hội khoa học 3 7 Bảy
Nguyễn Văn Vương 07CMA1 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 8 Tám
Lê Thị Thanh Xuân 07CMA1 Tin học ứng dụng trong KD (SPSS) 4 5 Năm
Ngô Thị Thùy Ư 07CMA1 Tin học ứng dụng trong KD (SPSS) 4 6 Sáu
Trần Trung Hiếu 07CMA2 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 3 7 Bảy
Trần Trung Hiếu 07CMA2 Soạn thảo văn bản 2 6 Sáu
Huỳnh Gia Bảo Long 07CMA2 Soạn thảo văn bản 2 6 Sáu
Nguyễn Thị My Ly 07CMA2 Tin học ứng dụng trong KD (SPSS) 4 7 Bảy
Nguyễn Thị Như Nguyệt 07CMA2 Marketing thương mại 3 6 Sáu
Nguyễn Thị Như Nguyệt 07CMA2 Tin học ứng dụng trong KD (SPSS) 4 5 Năm
Đinh Duy Thế 07CMA2 Marketing thương mại 3 6 Sáu
Nguyễn Đinh Bảo Tŕnh 07CMA2 Soạn thảo văn bản 2 5 Năm
Nguyễn Thị Anh Đào 07CQT1 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 6 Sáu
Ngô Bảo Duy 07CQT1 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 3 7 Bảy
Đinh Thị Bích Hạnh 07CQT1 Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Lê Nguyễn Ngọc Hiếu 07CQT1 Anh văn căn bản 1 5 7 Bảy
Hoàng Văn Hồng 07CQT1 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 6 Sáu
Bùi Trọng Nghĩa 07CQT1 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 6 Sáu
Hoàng Thị Bích Phượng 07CQT1 Triết học 4 8 Tám
Nguyễn Thị Hồng Tâm 07CQT1 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 8 Tám
Hứa Ngọc 07CQT1 Triết học 4 7 Bảy
Cao Chỉnh 07CQT2 Anh văn căn bản 1 5 6 Sáu
Cao Chỉnh 07CQT2 Thống kê kinh doanh 3 4 Bốn
Nguyễn Thị Viễn Mỹ 07CQT2 Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Lê Quang Nghĩa 07CQT2 Anh văn căn bản 1 5 6 Sáu
Nguyễn Thị Cẩm Nhung 07CQT2 Thống kê kinh doanh 3 3 Ba
Lê Thị Tâm 07CQT2 Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Vơ Nguyên Thanh Trang 07CQT2 Triết học 4 7 Bảy
Bùi Thị Kim Tuyến 07CQT2 Anh văn căn bản 1 5 5 Năm
Bùi Thị Kim Tuyến 07CQT2 Mạng Internet 2 6 Sáu
Lê Thanh Hằng 07CTA1 Morphology and Syntax 4 6 Sáu
Lê Thanh Hằng 07CTA1 Translation 1 5 6 Sáu
Nguyễn Phúc Hậu 07CTA1 English for Management 3 Vắng Vắng
Nguyễn Trần Yến Nhi 07CTA1 Translation 1 5 5 Năm
Lê Thị Hồng Nhung 07CTA1 Translation 1 5 5 Năm
Bùi Phan Trúc Quỳnh 07CTA1 Translation 1 5 6 Sáu
Đới Hoàng Tú Anh 07CTA2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 3 4 Bốn
Đới Hoàng Tú Anh 07CTA2 Morphology and Syntax 4 6 Sáu
Đới Hoàng Tú Anh 07CTA2 Translation 1 5 6 Sáu
Nguyễn Thị Thu Hằng 07CTA2 Translation 1 5 6 Sáu
Trần Hữu Hiếu 07CTA2 Translation 1 5 5 Năm
Nguyễn Thị Bé Khuyên 07CTA2 Translation 1 5 5 Năm
Hồ Nữ Tâm Linh 07CTA2 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 5 7 Bảy
Phan Thị Ngọc Linh 07CTA2 Translation 1 5 5 Năm
Nguyễn Thị Lộc 07CTA2 Morphology and Syntax 4 6 Sáu
Nguyễn Thị Lộc 07CTA2 Translation 1 5 5 Năm
Trần Ngọc Thảo Ly 07CTA2 Morphology and Syntax 4 7 Bảy
Trần Ngọc Thảo Ly 07CTA2 Translation 1 5 5 Năm
Trần Thị Huỳnh Mai 07CTA2 Translation 1 5 6 Sáu
Châu Gia Mẫn 07CTA2 Morphology and Syntax 4 5 Năm
Châu Gia Mẫn 07CTA2 Translation 1 5 6 Sáu
Keo Na Rec 07CTA2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 3 6 Sáu
Lữ Hớn Sơn 07CTA2 Morphology and Syntax 4 5 Năm
Phùng Thị Anh Thư 07CTA2 Translation 1 5 5 Năm
Trần Thị Hồng Trâm 07CTA2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 3 5 Năm
Trần Thị Hồng Trâm 07CTA2 English for Management 3 5 Năm
Trần Thị Hồng Trâm 07CTA2 Morphology and Syntax 4 7 Bảy
Nguyễn Thị Thu Trang 07CTA2 Translation 1 5 6 Sáu
Nguyễn Bảo Trung 07CTA2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 3 4 Bốn
Nguyễn Bảo Trung 07CTA2 Morphology and Syntax 4 5 Năm
Nguyễn Thị Ngọc Yến 07CTA2 Translation 1 5 6 Sáu
Trần Thị Ngọc Bích 07CTD Quy hoạch tuyến tính 4 6 Sáu
Trần Minh Đăng 07CTD Quy hoạch tuyến tính 4 9 Chín
Dương Tấn Đạt 07CTD Quy hoạch tuyến tính 4 7 Bảy
Ngô Thị Phương Điệp 07CTD Quy hoạch tuyến tính 4 9 Chín
Đỗ Thị Thu 07CTD Quy hoạch tuyến tính 4 5 Năm
Nguyễn Thị Trương Hảo 07CTD Quy hoạch tuyến tính 4 6 Sáu
Nguyễn Trung Hiếu 07CTD Quy hoạch tuyến tính 4 5 Năm
Vũ Đức Thịnh 07CTD Quy hoạch tuyến tính 4 Vắng Vắng
Đinh Thị Thảo Trinh 07CTD Quy hoạch tuyến tính 4 6 Sáu
Bùi Thị Lan Trinh 07CTD Quy hoạch tuyến tính 4 5 Năm
Huỳnh Thị Tuyết Linh 07CTH Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 9 Chín
Huỳnh Thị Tuyết Linh 07CTH Microsoft Word 3 5 Năm
Dương Thị Hoàng Nhung 07CTH Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Tạ Thị Trúc Thanh 07CTH Hệ điều hành Linux 3 6 Sáu
Phạm Nguyễn Quốc Tựu 07CTH Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 9 Chín
Nguyễn Thi Qua 07CTK Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 8 Tám
Bùi Thị Kim Hương 07CTM1 Anh văn thương mại căn bản 1 4 Vắng Vắng
Trần Như Thùy 07CTM1 Anh văn căn bản 2 5 7 Bảy
Ngô Đ́nh Thụy 07CTM1 Anh văn căn bản 2 5 8 Tám
Ngô Đ́nh Thụy 07CTM1 Chủ nghĩa xă hội khoa học 3 7 Bảy
Nguyễn Thị Thu Hồng 07CTM2 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 6 Sáu
Trần Thị Huệ 07CTM2 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 7 Bảy
Lê Văn Hùng 07CTM2 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 7 Bảy
Lê Thị Hồng Phúc 07CTM2 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 8 Tám
Phạm Nguyễn Hoàng Sơn 07CTM2 Triết học 4 7 Bảy
Mai Hữu Thịnh 07CTM2 Chủ nghĩa xă hội khoa học 3 7 Bảy
Vơ Nguyễn Hoài Thu 07CTM2 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 3 8 Tám
Vơ Thành Út 07DKB Triết học 4 8 Tám
Bùi Thị Hương 07DKQ Anh văn căn bản 2 5 8 Tám
Phạm Thùy Linh 07DKQ Anh văn thương mại căn bản 3 4 7 Bảy
Phạm Thùy Linh 07DKQ Anh văn thương mại căn bản 4 4 Vắng Vắng
Phạm Thùy Linh 07DKQ Lịch sử các học thuyết kinh tế 3 8 Tám
Đỗ Đại Thành 07DKQ Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 4 6 Sáu
Đỗ Đại Thành 07DKQ Lịch sử các học thuyết kinh tế 3 6 Sáu
Đặng Hữu Tường 07DKQ Lịch sử các học thuyết kinh tế 3 7 Bảy
Trần Thị Phương Thúy 07DKT Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Nguyễn Minh Đạt 07DMA1 Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Hồ Đức Khang 07DMA1 Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Phạm Văn Ḥa 07DMA2 Lịch sử các học thuyết kinh tế 4 7 Bảy
Lê Văn Quốc Việt 07DMA2 Lịch sử các học thuyết kinh tế 4 5 Năm
Phạm Yến Ngọc 07DNH Anh văn căn bản 1 5 9 Chín
Lê Hữu Thọ 07DNH Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Nguyễn Nguyên Thùy 07DNH Anh văn căn bản 1 5 6 Sáu
Trần Thị Kim Thủy 07DNH Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Hà Bích Thủy 07DNH Anh văn căn bản 1 5 9 Chín
Đặng Minh Triết 07DNH Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Đoàn Ngọc Tuấn 07DNH Quy hoạch tuyến tính 4 9 Chín
Nguyễn Thị Chương 07DTC Triết học 6 8 Tám
Nguyễn Hà My 07DTD Anh văn căn bản 2 5 8 Tám
Vơ Lê Dung Nhi 07DTD Anh văn căn bản 1 5 7 Bảy
Nguyễn Thụy Ngọc Chuyên 07DTK Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Văn Thị Thùy Linh 07DTK Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 4 7 Bảy
Nguyễn Thị Ngọc Châu 07DTM Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 4 7 Bảy
Nguyễn Xuân Vinh 08CDL Anh văn căn bản 1 5 Vắng Vắng
Nguyễn Thị Kim Anh 08CKB Anh văn căn bản 1 5 Vắng Vắng
Nguyễn Thị Ngọc 08CKN Anh văn căn bản 1 5 4 Bốn
Danh Thị Phương Loan 08CKN Kế toán tài chính 1 4 5 Năm
Nguyễn Thị Chinh 08CKT1 Anh văn căn bản 1 5 5 Năm
Nguyễn Thị Thúy Lan 08CKT1 Anh văn căn bản 1 5 7 Bảy
Đỗ Thị Ngọc Lan 08CKT1 Anh văn căn bản 1 5 6 Sáu
Nguyễn Thị Mỹ Linh 08CKT1 Anh văn căn bản 1 5 9 Chín
Lê Thị Kiều Nga 08CKT1 Anh văn căn bản 1 5 7 Bảy
Nguyễn Thị Kiều Oanh 08CKT1 Anh văn căn bản 1 5 6 Sáu
Nguyễn Thị Kiều Oanh 08CKT1 Anh văn căn bản 2 5 3 Ba
Trương Thị Thu Quyên 08CKT1 Anh văn căn bản 1 5 5 Năm
Trương Thị Thu Quyên 08CKT1 Anh văn căn bản 2 5 3 Ba
Vơ Văn Chỉnh 08CQT1 Anh văn căn bản 1 5 5 Năm
Vơ Văn Chỉnh 08CQT1 Mạng Internet 2 6 Sáu
Đoàn Hùng Cường 08CQT1 Anh văn căn bản 1 5 5 Năm
Huỳnh Thị Tuyết Đẹp 08CQT1 Mạng Internet 2 8 Tám
Nguyễn Hương Giang 08CQT1 Mạng Internet 2 9 Chín
Đỗ Công Hậu 08CQT1 Anh văn căn bản 1 5 5 Năm
Đặng Quốc Hùng 08CQT1 Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Đinh Thị Hương 08CQT1 Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Đặng Thị Ngọc Hương 08CQT1 Mạng Internet 2 8 Tám
Đinh Thị Hương 08CQT1 Mạng Internet 2 9 Chín
Trần Ngọc Huyền 08CQT1 Mạng Internet 2 8 Tám
Lê Thị Việt Khoa 08CQT1 Mạng Internet 2 8 Tám
Phan Nhật Linh 08CQT1 Anh văn căn bản 1 5 7 Bảy
Phạm Duy Minh 08CQT1 Mạng Internet 2 5 Năm
Nguyễn Văn Sơn 08CQT1 Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Bùi Phạm Khánh Sơn 08CQT1 Anh văn căn bản 1 5 7 Bảy
Hồ Quang Thoại 08CQT1 Anh văn căn bản 1 5 6 Sáu
Lê Công Toàn 08CQT1 Mạng Internet 2 8 Tám
Trần Thị Thùy Trang 08CQT1 Anh văn căn bản 1 5 5 Năm
Hà Thị Thủy Triều 08CQT1 Anh văn căn bản 1 5 7 Bảy
Lê Nguyên 08CQT1 Anh văn căn bản 1 5 6 Sáu
Diệp Thế Vương 08CQT1 Anh văn căn bản 1 5 6 Sáu
Huỳnh Tấn Dũng 08CQT2 Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Nguyễn Đào Duy Khương 08CQT2 Anh văn căn bản 1 5 7 Bảy
Nguyễn Hoàng Lộc 08CQT2 Anh văn căn bản 1 5 9 Chín
Hồ Khắc Phong 08CQT2 Anh văn căn bản 1 5 7 Bảy
Cầm Thị Hoàng Quân 08CQT2 Anh văn căn bản 1 5 7 Bảy
Nguyễn Thị Thanh Thanh 08CQT2 Anh văn căn bản 1 5 9 Chín
Nông Thị Thu 08CQT2 Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Phạm Hoàng Thưởng 08CQT2 Anh văn căn bản 1 5 7 Bảy
Phạm Thanh Ṭng 08CQT2 Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Trần Quang Vủ 08CQT2 Anh văn căn bản 1 5 7 Bảy
Nguyễn Thị Thanh Thúy 08CTA2 Cơ sở văn hóa Việt Nam 3 7 Bảy
Nguyễn Thị Thanh Thúy 08CTA2 Study Skills 2 7 Bảy
Nguyễn Thiên Hoàng 08DKN Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Hoàng Thị Nga 08DKN Anh văn căn bản 1 5 6 Sáu
Trương Thị Thương Thương 08DKN Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Nguyễn Thị Thúy 08DKN Anh văn căn bản 1 5 6 Sáu
Vơ Hoàng Tâm 08DKT Anh văn căn bản 1 5 7 Bảy
Vũ Văn Hảo 08DMA Anh văn căn bản 1 5 7 Bảy
Huỳnh Thị Tuyết Trinh 08DMA Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Hồ Xuân Sang 08DNH1 Anh văn căn bản 1 5 7 Bảy
Dương Văn Tuấn 08DNH1 Anh văn căn bản 1 5 7 Bảy
Vi Ca Ven 08DTC Chủ nghĩa xă hội khoa học 4 8 Tám
Đoàn Văn Quynh 08DTM Anh văn căn bản 1 5 7 Bảy
Trần Văn Thiềm 08DTM Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Kiều Quang 08DTM Anh văn căn bản 1 5 8 Tám
Trần Hữu Kiệt 24TC Lư thuyết đồ thị 3 9 Chín
Tp.HCM, ngày 29 tháng 03 năm 2010
TRƯỞNG PH̉NG KHẢO THÍ & TTĐT QUẢN LƯ ĐIỂM
(Đă kư ) (Đă kư)
               Nguyễn Văn Tĩnh Nguyễn Hồng Ron