TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING
PH̉NG KHẢO THÍ - QLCL
KẾT QUẢ THI TNHP LẦN 1 CÁC LỚP LIÊN THÔNG ĐẠI HỌC KHÓA 2, 3, 4, 5
VÀ LIÊN THÔNG CAO ĐẲNG KHÓA 1, 2 HỆ CHÍNH QUY 
HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2010 - 2011
STT MSSV HỌ TÊN LỚP TÊN MÔN ĐIỂM KHOA
L1
1 063208127 Trần Thị My Ca HC2KT Hệ thống thông tin kế toán 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
2 063208127 Trần Thị My Ca HC2KT Kế toán quốc tế   KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
3 063208127 Trần Thị My Ca HC2KT Kế toán tài chính 2 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
4 063208127 Trần Thị My Ca HC2KT Kiểm toán nâng cao 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
5 063208127 Trần Thị My Ca HC2KT Kinh tế quốc tế 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
6 063208127 Trần Thị My Ca HC2KT Lư thuyết XS và TK toán 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
7 063208127 Trần Thị My Ca HC2KT Nghiệp vụ ngân hàng 0 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
8 063208127 Trần Thị My Ca HC2KT Ôn tập và thi tốt nghiệp   KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
9 063208127 Trần Thị My Ca HC2KT Phân tích hoạt động kinh doanh 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
10 063208127 Trần Thị My Ca HC2KT Thuế 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
11 063208127 Trần Thị My Ca HC2KT Tin học kế toán 1 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
12 063208173 Phạm Thị Tố  Kim HC2KT Ôn tập và thi tốt nghiệp   KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
13 073208225 Trịnh Quốc Quỳnh Như HC3KT1 Hệ thống thông tin kế toán 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
14 073208225 Trịnh Quốc Quỳnh Như HC3KT1 Kế toán tài chính 1 nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
15 073208225 Trịnh Quốc Quỳnh Như HC3KT1 Nghiệp vụ ngân hàng 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
16 073208225 Trịnh Quốc Quỳnh Như HC3KT1 Tin học kế toán 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
17 073208172 Đoàn Trung Kiên HC3KT2 Kế toán tài chính 2 nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
18 073208201 Nguyễn Tuấn Mạnh HC3KT2 Kế toán quốc tế V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
19 073208201 Nguyễn Tuấn Mạnh HC3KT2 Kế toán tài chính 2 nâng cao V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
20 073208201 Nguyễn Tuấn Mạnh HC3KT2 Ôn tập và thi tốt nghiệp   KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
21 073208201 Nguyễn Tuấn Mạnh HC3KT2 Tin học kế toán V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
22 073208334 Phạm HC3KT3 Hệ thống thông tin kế toán 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
23 073208334 Phạm HC3KT3 Kế toán quốc tế 1 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
24 073208334 Phạm HC3KT3 Kế toán tài chính 1 nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
25 073208334 Phạm HC3KT3 Kế toán tài chính 2 nâng cao 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
26 073208334 Phạm HC3KT3 Kiểm toán nâng cao 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
27 073208334 Phạm HC3KT3 Kinh tế chính trị nâng cao 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
28 073208334 Phạm HC3KT3 Kinh tế vĩ mô 1 0 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
29 073208334 Phạm HC3KT3 Nghiệp vụ ngân hàng 2 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
30 073208334 Phạm HC3KT3 Phân tích họat động kinh doanh 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
31 073208334 Phạm HC3KT3 Tin học kế toán 2 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
32 0832080003 Đỗ Tú Anh HC4KT1 Tin học kế toán 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
33 0832080273 Mai Thị Kim Chi HC4KT1 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
34 0832080273 Mai Thị Kim Chi HC4KT1 Tin học kế toán 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
35 0832080281 Nguyễn Thị Thùy Dương HC4KT1 Tin học kế toán 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
36 0832080285 Trần Thị Hương Giang HC4KT1 Tin học kế toán 0 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
37 0832080047 Đinh Thị Hiền HC4KT1 Tin học kế toán 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
38 0832080304 Ngô Thị Hiền HC4KT1 Kế toán tài chính 2 V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
39 0832080304 Ngô Thị Hiền HC4KT1 Kiểm toán nâng cao V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
40 0832080304 Ngô Thị Hiền HC4KT1 Tin học kế toán V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
41 0832080050 Phan Thị Hiếu HC4KT1 Kiểm toán nâng cao 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
42 0832080060 Lê Thanh Ḥa HC4KT1 Kế toán tài chính 2 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
43 0832080060 Lê Thanh Ḥa HC4KT1 Tin học kế toán 9 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
44 0832080316 Nguyễn Thị Mỹ Hồng HC4KT1 Kế toán tài chính 2 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
45 0832080316 Nguyễn Thị Mỹ Hồng HC4KT1 Tin học kế toán 2 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
46 0832080072 Trần Thị Minh Hương HC4KT1 Kế toán quốc tế 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
47 0832080072 Trần Thị Minh Hương HC4KT1 Tin học kế toán 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
48 0832080326 Nguyễn Thị Diễm Hương HC4KT1 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
49 0832080326 Nguyễn Thị Diễm Hương HC4KT1 Tin học kế toán 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
50 0832080328 Lê Văn Kế HC4KT1 Kiểm toán nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
51 0832080086 Lê Thị Liên HC4KT1 Kiểm toán nâng cao 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
52 0832080094 Đỗ Thị Loan HC4KT1 Kiểm toán nâng cao 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
53 0832080094 Đỗ Thị Loan HC4KT1 Tin học kế toán 9 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
54 0832080350 Nguyễn Thị Yến Loan HC4KT1 Tin học kế toán 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
55 0832080367 Nguyễn Thị Thúy Minh HC4KT1 Kiểm toán nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
56 0832080367 Nguyễn Thị Thúy Minh HC4KT1 Tin học kế toán 2 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
57 0832080368 Nguyễn Thị Lê Na HC4KT1 Kinh tế vĩ mô 1 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
58 0832080368 Nguyễn Thị Lê Na HC4KT1 Tin học kế toán 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
59 0832080113 Lê Thị Mỹ Ngọc HC4KT1 Kiểm toán nâng cao 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
60 0832080123 Nguyễn Thị Song Nhật HC4KT1 Kiểm toán nâng cao 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
61 0832080123 Nguyễn Thị Song Nhật HC4KT1 Tin học kế toán 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
62 0832080380 Phan Kim Phụng HC4KT1 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
63 0832080150 Lâm Hoàng Ngọc Quyên HC4KT1 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
64 0832080157 Phạm Thi Mai Sử HC4KT1 Tin học kế toán 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
65 0832080173 Trần Hồng Thắm HC4KT1 Kế toán quốc tế 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
66 0832080173 Trần Hồng Thắm HC4KT1 Kiểm toán nâng cao 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
67 0832080403 Trần Thị Lệ Thanh HC4KT1 Kế toán quốc tế 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
68 0832080403 Trần Thị Lệ Thanh HC4KT1 Kế toán tài chính 2 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
69 0832080403 Trần Thị Lệ Thanh HC4KT1 Kiểm toán nâng cao 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
70 0832080403 Trần Thị Lệ Thanh HC4KT1 Tin học kế toán 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
71 0832080405 Nguyễn Thị Minh Thảo HC4KT1 Kiểm toán nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
72 0832080409 Vâơ Thị Minh Thảo HC4KT1 Kế toán quốc tế V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
73 0832080409 Vâơ Thị Minh Thảo HC4KT1 Tin học kế toán V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
74 0832080182 Nguyễn Thị Thu HC4KT1 Kiểm toán nâng cao 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
75 0832080415 Lê Đ́nh Thuận HC4KT1 Kế toán tài chính 2 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
76 0832080415 Lê Đ́nh Thuận HC4KT1 Kiểm toán nâng cao 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
77 0832080419 Đỗ Thị Thanh Thúy HC4KT1 Kiểm toán nâng cao 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
78 0832080420 Lê Thị Thu Thủy HC4KT1 Kinh tế quốc tế 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
79 0832080420 Lê Thị Thu Thủy HC4KT1 Tin học kế toán 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
80 0832080200 Trương Vương Quốc Toàn HC4KT1 Kiểm toán nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
81 0832080202 Đào Thị Đoan Trang HC4KT1 Kế toán tài chính 2 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
82 0832080221 Trần Thị Trinh HC4KT1 Tin học kế toán 9 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
83 0832080236 Hồ Lê Thảo Uyên HC4KT1 Kế toán tài chính 2 2 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
84 0832080236 Hồ Lê Thảo Uyên HC4KT1 Kiểm toán nâng cao 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
85 0832080236 Hồ Lê Thảo Uyên HC4KT1 Tin học kế toán 1 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
86 0832080452 Nguyễn Thị Vinh HC4KT1 Kế toán quốc tế V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
87 0832080452 Nguyễn Thị Vinh HC4KT1 Kế toán tài chính 1 V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
88 0832080452 Nguyễn Thị Vinh HC4KT1 Kế toán tài chính 2 V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
89 0832080452 Nguyễn Thị Vinh HC4KT1 Kiểm toán nâng cao V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
90 0832080452 Nguyễn Thị Vinh HC4KT1 Kinh tế quốc tế V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
91 0832080452 Nguyễn Thị Vinh HC4KT1 Tin học kế toán V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
92 0832080456 Vơ Lê Từơng Vy HC4KT1 Kiểm toán nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
93 0832080456 Vơ Lê Từơng Vy HC4KT1 Tin học kế toán 1 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
94 0832080260 Cao Thị Như An HC4KT2 Tin học kế toán 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
95 0832080022 Đào Thị Kim Diệu HC4KT2 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
96 0832080024 Bùi Thị Thùy Dung HC4KT2 Kiểm toán nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
97 0832080278 Nguyễn Duy Dũng HC4KT2 Kế toán quốc tế 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
98 0832080278 Nguyễn Duy Dũng HC4KT2 Kế toán tài chính 2 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
99 0832080028 Nguyễn Thị Mỹ Duyên HC4KT2 Kiểm toán nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
100 0832080028 Nguyễn Thị Mỹ Duyên HC4KT2 Tin học kế toán 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
101 0832080293 Ngô Thị HC4KT2 Tin học kế toán 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
102 0832080036 Nguyễn Thanh Hằng HC4KT2 Tin học kế toán 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
103 0832080305 Nguyễn Thị Diệu Hiền HC4KT2 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
104 0832080305 Nguyễn Thị Diệu Hiền HC4KT2 Tin học kế toán 1 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
105 0832080054 Trần Thị Hoa HC4KT2 Hệ thống thông tin kế toán 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
106 0832080054 Trần Thị Hoa HC4KT2 Kế toán tài chính 2 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
107 0832080054 Trần Thị Hoa HC4KT2 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
108 0832080054 Trần Thị Hoa HC4KT2 Tin học kế toán 0 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
109 0832080310 Lê Thị Hoàng HC4KT2 Kế toán tài chính 1 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
110 0832080310 Lê Thị Hoàng HC4KT2 Tin học kế toán 2 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
111 0832080061 Ngô Thị Huận HC4KT2 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
112 0832080061 Ngô Thị Huận HC4KT2 Tin học kế toán 1 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
113 0832080323 Lê Thị Thu Hương HC4KT2 Kế toán tài chính 2 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
114 0832080323 Lê Thị Thu Hương HC4KT2 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
115 0832080323 Lê Thị Thu Hương HC4KT2 Tin học kế toán 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
116 0832080335 Lê Trung Kiên HC4KT2 Kế toán quốc tế 0 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
117 0832080335 Lê Trung Kiên HC4KT2 Tin học kế toán 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
118 0832080090 Hồ Thị Quỳnh Linh HC4KT2 Kinh tế vĩ mô 1 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
119 0832080090 Hồ Thị Quỳnh Linh HC4KT2 Tin học kế toán 9 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
120 0832080346 Nguyễn Thị Mỹ Linh HC4KT2 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
121 0832080346 Nguyễn Thị Mỹ Linh HC4KT2 Tin học kế toán 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
122 0832080095 Huỳnh Thị Xuân Loan HC4KT2 Kế toán quốc tế 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
123 0832080095 Huỳnh Thị Xuân Loan HC4KT2 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
124 0832080095 Huỳnh Thị Xuân Loan HC4KT2 Tin học kế toán 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
125 0832080352 Trương Thị Mỹ Loan HC4KT2 Kế toán tài chính 2 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
126 0832080352 Trương Thị Mỹ Loan HC4KT2 Kiểm toán nâng cao 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
127 0832080352 Trương Thị Mỹ Loan HC4KT2 Tin học kế toán 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
128 0832080100 Nguyễn Thị Ngọc Mai HC4KT2 Tin học kế toán 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
129 0832080360 Nguyễn Thị Thanh Mai HC4KT2 Kế toán tài chính 1 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
130 0832080360 Nguyễn Thị Thanh Mai HC4KT2 Tin học kế toán 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
131 0832080105 Nguyễn Thị Hoa HC4KT2 Kế toán tài chính 2 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
132 0832080105 Nguyễn Thị Hoa HC4KT2 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
133 0832080105 Nguyễn Thị Hoa HC4KT2 Phân tích hoạt động KD nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
134 0832080105 Nguyễn Thị Hoa HC4KT2 Tin học kế toán 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
135 0832080110 Nguyễn Thiên Ngân HC4KT2 Kế toán tài chính 2 9 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
136 0832080110 Nguyễn Thiên Ngân HC4KT2 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
137 0832080128 Nguyển Đ́nh Nhu HC4KT2 Kế toán tài chính 2 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
138 0832080128 Nguyển Đ́nh Nhu HC4KT2 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
139 0832080128 Nguyển Đ́nh Nhu HC4KT2 Kinh tế vĩ mô 1 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
140 0832080128 Nguyển Đ́nh Nhu HC4KT2 Tin học kế toán 2 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
141 0832080138 Ngô Như Phi HC4KT2 Tin học kế toán 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
142 0832080389 Hoàng Hồng Phượng HC4KT2 Kế toán tài chính 2 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
143 0832080151 Nguyễn Hoa Vũ Quyên HC4KT2 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
144 0832080154 Ta Nữ Rina HC4KT2 Kinh tế vĩ mô 1 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
145 0832080166 Nguyễn Thị Hà Thanh HC4KT2 Hệ thống thông tin kế toán V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
146 0832080166 Nguyễn Thị Hà Thanh HC4KT2 Kế toán tài chính 1 V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
147 0832080166 Nguyễn Thị Hà Thanh HC4KT2 Kiểm toán nâng cao V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
148 0832080166 Nguyễn Thị Hà Thanh HC4KT2 Phân tích hoạt động KD nâng cao V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
149 0832080166 Nguyễn Thị Hà Thanh HC4KT2 Tin học kế toán V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
150 0832080400 Lê Ngọc Thanh HC4KT2 Kinh tế quốc tế 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
151 0832080425 Nguyễn Huỳnh Anh Thư HC4KT2 Tin học kế toán V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
152 0832080428 Lê Mộng Thường HC4KT2 Tin học kế toán 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
153 0832080187 Đỗ Thị Thanh Thúy HC4KT2 Kế toán tài chính 1 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
154 0832080187 Đỗ Thị Thanh Thúy HC4KT2 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
155 0832080187 Đỗ Thị Thanh Thúy HC4KT2 Tin học kế toán 9 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
156 0832080211 Phạm Thị Thùy Trang HC4KT2 Kiểm toán nâng cao 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
157 0832080211 Phạm Thị Thùy Trang HC4KT2 Tin học kế toán 1 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
158 0832080432 Nguyễn Thị Thùy Trang HC4KT2 Kế toán tài chính 2 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
159 0832080228 Huỳnh Thanh Tuyền HC4KT2 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
160 0832080228 Huỳnh Thanh Tuyền HC4KT2 Tin học kế toán 9 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
161 0832080237 Phạm Tú Uyên HC4KT2 Tin học kế toán 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
162 0832080261 Lê Vũ Thành An HC4KT3 Kế toán tài chính 2 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
163 0832080261 Lê Vũ Thành An HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
164 0832080261 Lê Vũ Thành An HC4KT3 Kinh tế quốc tế 0 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
165 0832080263 Lê Việt Anh HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
166 0832080010 Nguyễn Hữu B́nh HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
167 0832080017 Nguyễn Kim Chi HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
168 0832080017 Nguyễn Kim Chi HC4KT3 Tin học kế toán 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
169 0832080023 Nguyễn Thị Ánh Diệu HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
170 0832080023 Nguyễn Thị Ánh Diệu HC4KT3 Tin học kế toán 1 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
171 0832080025 Nguyễn Thụy Phương Dung HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
172 0832080029 Lưu Thuỳ Dương HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
173 0832080029 Lưu Thuỳ Dương HC4KT3 Phân tích hoạt động KD nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
174 0832080029 Lưu Thuỳ Dương HC4KT3 Thuế 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
175 0832080029 Lưu Thuỳ Dương HC4KT3 Tin học kế toán 1 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
176 0832080284 Đoàn Văn Hiểu Em HC4KT3 Kinh tế quốc tế 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
177 0832080034 Nguyễn Thị Thanh Hân HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
178 0832080290 Hà Thị Hạnh HC4KT3 Tin học kế toán 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
179 0832080302 Đỗ Thị Minh Hảo HC4KT3 Kế toán tài chính 2 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
180 0832080302 Đỗ Thị Minh Hảo HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
181 0832080302 Đỗ Thị Minh Hảo HC4KT3 Kinh tế quốc tế 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
182 0832080302 Đỗ Thị Minh Hảo HC4KT3 Tin học kế toán 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
183 0832080049 Nguyễn Thị Thu Hiền HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
184 0832080307 Đỗ Thị Thanh Hoa HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
185 0832080307 Đỗ Thị Thanh Hoa HC4KT3 Kinh tế vĩ mô 1 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
186 0832080055 Huỳnh Tấn Hoan HC4KT3 Kế toán tài chính 2 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
187 0832080055 Huỳnh Tấn Hoan HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
188 0832080319 Vơ Quang Hoàng HC4KT3 Kế toán tài chính 2 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
189 0832080062 Diệp Thị Thanh Huệ HC4KT3 Kế toán quốc tế V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
190 0832080062 Diệp Thị Thanh Huệ HC4KT3 Kế toán tài chính 2 V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
191 0832080062 Diệp Thị Thanh Huệ HC4KT3 Kiểm toán nâng cao V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
192 0832080062 Diệp Thị Thanh Huệ HC4KT3 Tin học kế toán 1 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
193 0832080070 Nguyễn Thị Diễm Hương HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
194 0832080066 Trịnh Thị Huyền HC4KT3 Kế toán tài chính 1 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
195 0832080066 Trịnh Thị Huyền HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
196 0832080330 Nguyễn Văn Kha HC4KT3 Kế toán tài chính 1 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
197 0832080330 Nguyễn Văn Kha HC4KT3 Kế toán tài chính 2 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
198 0832080330 Nguyễn Văn Kha HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
199 0832080330 Nguyễn Văn Kha HC4KT3 Tin học kế toán 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
200 0832080075 Nguyễn Thị Như Khánh HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 9 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
201 0832080084 Đặng Thị Ngọc Liên HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
202 0832080096 Nguyễn Thị Hồng Loan HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
203 0832080101 Phạm Thị Mai HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
204 0832080101 Phạm Thị Mai HC4KT3 Tin học kế toán 9 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
205 0832080107 Nguyễn Thị Thanh Nga HC4KT3 Tin học kế toán 9 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
206 0832080115 Nguyễn Thị Phương Ngọc HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
207 0832080373 Trương Thị Như Ngọc HC4KT3 Kế toán tài chính 2 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
208 0832080373 Trương Thị Như Ngọc HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
209 0832080373 Trương Thị Như Ngọc HC4KT3 Tin học kế toán 1 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
210 0832080131 Lê Nguyễn Quỳnh Như HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
211 0832080141 Huỳnh Thế Phới HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
212 0832080140 Nguyễn Thị Ngọc Phúc HC4KT3 Kế toán quốc tế 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
213 0832080140 Nguyễn Thị Ngọc Phúc HC4KT3 Kế toán tài chính 1 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
214 0832080140 Nguyễn Thị Ngọc Phúc HC4KT3 Kế toán tài chính 2 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
215 0832080140 Nguyễn Thị Ngọc Phúc HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
216 0832080391 Nguyễn Thị Phượng HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
217 0832080398 Lại Tuấn Tài HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
218 0832080167 Nguyễn Thị Lệ Thanh HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
219 0832080171 Trần Thị Thiên Thanh HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
220 0832080401 Lê Ngọc Thanh HC4KT3 Kinh tế vĩ mô 1 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
221 0832080401 Nguyễn Thị Minh Thanh HC4KT3 Tin học kế toán 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
222 0832080174 Lê Văn Thành HC4KT3 Kinh tế quốc tế 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
223 0832080174 Lê Văn Thành HC4KT3 Tin học kế toán 9 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
224 0832080181 Phạm Thi Kim Thoa HC4KT3 Kế toán tài chính 2 9 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
225 0832080181 Phạm Thi Kim Thoa HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
226 0832080184 Nguyễn Phương Hồng Thuư HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
227 0832080422 Nguyễn Thị Thu Thủy HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
228 0832080422 Nguyễn Thị Thu Thủy HC4KT3 Tin học kế toán 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
229 0832080215 Vũ Nữ Hà Huyền Trân HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
230 0832080208 Ngô Thị Thu Trang HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
231 0832080208 Ngô Thị Thu Trang HC4KT3 Tin học kế toán 1 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
232 0832080429 Lê Thùy Trang HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
233 0832080429 Lê Thùy Trang HC4KT3 Kinh tế quốc tế V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
234 0832080219 Nguyễn Thị Tú Trinh HC4KT3 Kế toán tài chính 2 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
235 0832080219 Nguyễn Thị Tú Trinh HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
236 0832080440 Nguyễn Xuân Trường HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
237 0832080446 Trần Phương Hải uyên HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
238 0832080446 Trần Phương Hải uyên HC4KT3 Kinh tế quốc tế 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
239 0832080244 Trần Thị Tường Vân HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
240 0832080244 Trần Thị Tường Vân HC4KT3 Nghiệp vụ ngân hàng 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
241 0832080252 Phan Minh Xuyên HC4KT3 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
242 0832080264 Nguyễn Hoàng Anh HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
243 0832080274 Thái Thị Cúc HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
244 0832080280 Hoàng Dương HC4KT4 Kế toán tài chính 2 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
245 0832080032 Phạm Thị Trường Giang HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
246 0832080032 Phạm Thị Trường Giang HC4KT4 Tin học kế toán 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
247 0832080299 Trịnh Huỳnh Quế HC4KT4 Kế toán tài chính 2 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
248 0832080299 Trịnh Huỳnh Quế HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
249 0832080299 Trịnh Huỳnh Quế HC4KT4 Tin học kế toán 2 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
250 0832080303 Lưu Thị Hiền HC4KT4 Tin học kế toán 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
251 0832080308 Trần Thị Hồng Hoa HC4KT4 Tin học kế toán 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
252 0832080312 Trịnh Minh Hoàng HC4KT4 Kế toán tài chính 2 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
253 0832080312 Trịnh Minh Hoàng HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
254 0832080320 Đinh Quang Huy HC4KT4 Kế toán tài chính 2 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
255 0832080320 Đinh Quang Huy HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
256 0832080331 Nguyễn Thuỵ An Khang HC4KT4 Kế toán tài chính 2 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
257 0832080331 Nguyễn Thuỵ An Khang HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
258 0832080332 Đoàn Minh Khôi HC4KT4 Kế toán tài chính 2 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
259 0832080332 Đoàn Minh Khôi HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
260 0832080332 Đoàn Minh Khôi HC4KT4 Nghiệp vụ ngân hàng 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
261 0832080338 Lại Thị Lài HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
262 0832080080 Vũ Thị Ngọc Lan HC4KT4 Tin học kế toán 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
263 0832080342 Phạm Thị Bích HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
264 0832080343 Lê Thị Diệu Liên HC4KT4 Tin học kế toán 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
265 0832080348 Phạm Hồng Linh HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
266 0832080349 Lê Hoàng Vũ Loan HC4KT4 Kế toán tài chính 2 9 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
267 0832080349 Lê Hoàng Vũ Loan HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
268 0832080354 Hoàng Nguyên Luận HC4KT4 Kế toán tài chính 2 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
269 0832080354 Hoàng Nguyên Luận HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
270 0832080358 Huỳnh Thị Ngọc Mai HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
271 0832080363 Phạm Thị Hoàng Mai HC4KT4 Kế toán tài chính 1 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
272 0832080363 Phạm Thị Hoàng Mai HC4KT4 Kế toán tài chính 2 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
273 0832080363 Phạm Thị Hoàng Mai HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
274 0832080363 Phạm Thị Hoàng Mai HC4KT4 Tin học kế toán 2 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
275 0832080366 Hồ Thị Minh HC4KT4 Tin học kế toán 9 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
276 0832080118 Nguyễn Thị Tú Nguyên HC4KT4 Kế toán tài chính 2 V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
277 0832080378 Bùi Thị Oanh HC4KT4 Phân tích hoạt động KD nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
278 0832080383 Tô Đ́nh Phúc HC4KT4 Kế toán tài chính 2 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
279 0832080387 Nguyễn Thị Phương HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
280 0832080152 Hoàng Đỗ Mạnh Quỳnh HC4KT4 Kế toán tài chính 2 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
281 0832080159 Đặng Thị Tâm HC4KT4 Kế toán tài chính 2 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
282 0832080159 Đặng Thị Tâm HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
283 0832080168 Nguyễn Vũ Phương Thanh HC4KT4 Hệ thống thông tin kế toán 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
284 0832080168 Nguyễn Vũ Phương Thanh HC4KT4 Kế toán quốc tế 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
285 0832080168 Nguyễn Vũ Phương Thanh HC4KT4 Kế toán tài chính 1 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
286 0832080168 Nguyễn Vũ Phương Thanh HC4KT4 Kế toán tài chính 2 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
287 0832080168 Nguyễn Vũ Phương Thanh HC4KT4 Kinh tế quốc tế 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
288 0832080168 Nguyễn Vũ Phương Thanh HC4KT4 Kinh tế vĩ mô 1 0 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
289 0832080168 Nguyễn Vũ Phương Thanh HC4KT4 Nghiệp vụ ngân hàng V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
290 0832080168 Nguyễn Vũ Phương Thanh HC4KT4 Phân tích hoạt động KD nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
291 0832080168 Nguyễn Vũ Phương Thanh HC4KT4 Pháp luật đại cương V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
292 0832080168 Nguyễn Vũ Phương Thanh HC4KT4 Thuế 2 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
293 0832080168 Nguyễn Vũ Phương Thanh HC4KT4 Tin học kế toán 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
294 0832080402 Trần Ngọc Thanh HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
295 0832080402 Trần Ngọc Thanh HC4KT4 Kinh tế vĩ mô 1 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
296 0832080402 Trần Ngọc Thanh HC4KT4 Nghiệp vụ ngân hàng 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
297 0832080402 Lê Ngọc Thanh HC4KT4 Pháp luật đại cương V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
298 0832080402 Trần Ngọc Thanh HC4KT4 Tin học kế toán 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
299 0832080179 Phạm Thị Thanh Thảo HC4KT4 Tin học kế toán 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
300 0832080411 Nguyễn Thị Phước Thiện HC4KT4 Kế toán tài chính 2 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
301 0832080427 Phan Nguyễn Minh Thư HC4KT4 Tin học kế toán 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
302 0832080417 Nguyễn Thị Thu Thuỳ HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
303 0832080201 Nguyễn Thị Ngọc Toán HC4KT4 Kế toán tài chính 2 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
304 0832080434 Đỗ Thị Yến Trâm HC4KT4 Kế toán tài chính 1 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
305 0832080434 Đỗ Thị Yến Trâm HC4KT4 Kế toán tài chính 2 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
306 0832080438 Hồ Vy Trúc HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
307 0832080222 Trần Minh Truyền HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
308 0832080443 Nguyễn Quỳnh Tuyên HC4KT4 Kế toán tài chính 2 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
309 0832080443 Nguyễn Quỳnh Tuyên HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
310 0832080238 Nguyễn Văn Ú HC4KT4 Kế toán tài chính 2 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
311 0832080238 Nguyễn Văn Ú HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
312 0832080238 Nguyễn Văn Ú HC4KT4 Tin học kế toán 1 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
313 0832080248 Mai Thị Ngọc Vui HC4KT4 Kế toán tài chính 2 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
314 0832080248 Mai Thị Ngọc Vui HC4KT4 Kiểm toán nâng cao 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
315 0933080001 Phạm Thành An LTCD1KT1 Thanh toán trong nước và quốc tế 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
316 0933080009 Phạm Thị Cảnh LTCD1KT1 Mạng Internet 9 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
317 0933080009 Phạm Thị Cảnh LTCD1KT1 Thanh toán trong nước và quốc tế 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
318 0933080024 Vơ Văn Đạt LTCD1KT1 Kế toán tài chính 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
319 0933080019 Nguyễn Trọng Duy LTCD1KT1 Kế toán tài chính 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
320 0933080042 Vơ Thị Mai LTCD1KT1 Thanh toán trong nước và quốc tế 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
321 0933080042 Vơ Thị Mai LTCD1KT1 Tin học chuyên ngành 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
322 0933080033 Lê Thị Hân LTCD1KT1 Anh văn chuyên ngành 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
323 0933080033 Lê Thị Hân LTCD1KT1 Kế toán tài chính 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
324 0933080035 Trần Thị Thu Hằng LTCD1KT1 Thanh toán trong nước và quốc tế 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
325 0933080053 Nguyễn Thị Tuyết Hồng LTCD1KT1 Kế toán tài chính 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
326 0933080053 Nguyễn Thị Tuyết Hồng LTCD1KT1 Mạng Internet 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
327 0933080061 Lê Việt Hùng LTCD1KT1 Thanh toán trong nước và quốc tế 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
328 0933080063 Nguyễn Ngọc Lan Hương LTCD1KT1 Thanh toán trong nước và quốc tế 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
329 0933080058 Nguyễn Thị Minh Huyền LTCD1KT1 Kế toán chi phí 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
330 0933080068 Trương Thị Hồng Khánh LTCD1KT1 Thanh toán trong nước và quốc tế 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
331 0933080068 Trương Thị Hồng Khánh LTCD1KT1 Tin học chuyên ngành 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
332 0933080077 Kim Thanh Lâm LTCD1KT1 Kế toán tài chính 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
333 0933080077 Kim Thanh Lâm LTCD1KT1 Thanh toán trong nước và quốc tế 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
334 0933080077 Kim Thanh Lâm LTCD1KT1 Tin học chuyên ngành 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
335 0933080086 Nguyễn Thị Bích Loan LTCD1KT1 Thanh toán trong nước và quốc tế 9 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
336 0933080086 Nguyễn Thị Bích Loan LTCD1KT1 Tin học chuyên ngành 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
337 0933080088 Nguyễn Tăng Xuân Mai LTCD1KT1 Tài chính - Tiền tệ 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
338 0933080093 Nguyễn Thị Thanh Nga LTCD1KT1 Mạng Internet 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
339 0933080096 Vơ Thị Trúc Ngân LTCD1KT1 Quản trị học 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
340 0933080098 Vũ Thị Ngọc LTCD1KT1 Kế toán tài chính V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
341 0933080108 Trần Thị Hiền Nhi LTCD1KT1 Anh văn chuyên ngành 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
342 0933080125 Trần Thị Kim Phượng LTCD1KT1 Kế toán chi phí 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
343 0933080125 Trần Thị Kim Phượng LTCD1KT1 Kế toán tài chính 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
344 0933080128 Lê Thị Phương Quỳnh LTCD1KT1 Tin học chuyên ngành 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
345 0933080131 Nguyễn Thị Thanh Sâm LTCD1KT1 Thanh toán trong nước và quốc tế 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
346 0933080135 Trần Thanh Tâm LTCD1KT1 Thanh toán trong nước và quốc tế 9 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
347 0933080138 Nguyễn Lư Vạn Thanh LTCD1KT1 Thanh toán trong nước và quốc tế 10 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
348 0933080140 Nguyễn Thị Đan Thanh LTCD1KT1 Thanh toán trong nước và quốc tế 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
349 0933080156 Phùng Thị Thúy LTCD1KT1 Quản trị học 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
350 0933080169 Nguyễn Trăi LTCD1KT1 Tin học chuyên ngành 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
351 0933080176 Vơ Thị Kim Trúc LTCD1KT1 Thanh toán trong nước và quốc tế 10 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
352 0933080178 Phan Ngọc Tuyền LTCD1KT1 Thanh toán trong nước và quốc tế 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
353 0933080180 Phạm Thị Mộng Tuyền LTCD1KT1 Tài chính - Tiền tệ 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
354 0933080180 Phạm Thị Mộng Tuyền LTCD1KT1 Thanh toán trong nước và quốc tế 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
355 0933080184 Nguyễn Thị Tuyết LTCD1KT1 Thanh toán trong nước và quốc tế 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
356 0933080189 Trần Thị Vân LTCD1KT1 Tin học chuyên ngành V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
357 0933080191 Nguyễn Thị Phương Vy LTCD1KT1 Tin học chuyên ngành 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
358 0933080193 Nguyễn Thị Hồng yến LTCD1KT1 Tài chính - Tiền tệ 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
359 0933080004 Nguyễn Ngọc Anh LTCD1KT2 Mạng Internet 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
360 0933080020 Huỳnh Thị Quỳnh Đan LTCD1KT2 Tin học chuyên ngành 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
361 0933080014 Nguyễn Thị Thanh Dâng LTCD1KT2 Kế toán tài chính 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
362 0933080050 Lê Quư Hoàng LTCD1KT2 Toán cao cấp 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
363 0933080056 Vũ Thị Aùnh Hồng LTCD1KT2 Mạng Internet 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
364 0933080066 Nguyễn Thị Hường LTCD1KT2 Kế toán tài chính 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
365 0933080066 Nguyễn Thị Hường LTCD1KT2 Mạng Internet 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
366 0933080090 Bùi Thị Trà My LTCD1KT2 Tin học chuyên ngành 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
367 0933080095 Hà Thị Kim Ngân LTCD1KT2 Anh văn chuyên ngành 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
368 0933080095 Hà Thị Kim Ngân LTCD1KT2 Mạng Internet 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
369 0933080097 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc LTCD1KT2 Anh văn chuyên ngành V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
370 0933080097 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc LTCD1KT2 Anh văn chuyên ngành 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
371 0933080107 Ngô Thị Thảo Nhi LTCD1KT2 Anh văn chuyên ngành 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
372 0933080116 Lê Thị Thu Oanh LTCD1KT2 Anh văn chuyên ngành V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
373 0933080130 Mai Thị Kim Quư LTCD1KT2 Kế toán tài chính 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
374 0933080129 Nguyễn Thảo Quỳnh LTCD1KT2 Kế toán tài chính 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
375 0933080129 Nguyễn Thảo Quỳnh LTCD1KT2 Tin học chuyên ngành 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
376 0933080145 Nguyễn Lê Thanh Thảo LTCD1KT2 Tin học chuyên ngành 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
377 0933080149 Nguyễn Thị Xuân Thu LTCD1KT2 Tin học chuyên ngành 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
378 0933080160 Châu Minh Tiến LTCD1KT2 Thị trường chứng khoán V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
379 0933080160 Châu Minh Tiến LTCD1KT2 Tin học chuyên ngành V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
380 0933080170 Lê Hoàn Triều LTCD1KT2 Kế toán chi phí 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
381 0933080177 Nguyễn Ngọc Tuyền LTCD1KT2 Mạng Internet 9 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
382 0933080177 Nguyễn Ngọc Tuyền LTCD1KT2 Tin học chuyên ngành 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
383 0933080181 Phạm Thị Thanh Tuyền LTCD1KT2 Quản trị học 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
384 0933080188 Phạm Thị Hải Vân LTCD1KT2 Tin học chuyên ngành 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
385 0933080208 Nguyễn Thị Ngọc Bích LTCD2KT1 Lư thuyết XS và TK toán   KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
386 0933080208 Nguyễn Thị Ngọc Bích LTCD2KT1 Những nguyên lư cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin (phần 2)   KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
387 0933080208 Nguyễn Thị Ngọc Bích LTCD2KT1 Quản trị học   KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
388 0933080208 Nguyễn Thị Ngọc Bích LTCD2KT1 Tư tưởng Hồ Chí Minh   KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
389 0933080211 Đoàn Thị Diễm Châu LTCD2KT1 Tâm lư học đại cương 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
390 0933080402 Nguyễn Ngọc Phương Loan LTCD2KT2 Những nguyên lư cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin (phần 1) 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
391 0933080406 Hồ Thị LTCD2KT3 Toán cao cấp 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
392 0933080429 Nguyễn Thị Sanh LTCD2KT3 Toán cao cấp 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
393 0933080432 Nguyễn Trần Tâm LTCD2KT3 Toán cao cấp V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
394 0933080327 Trần Thị Phương Thảo LTCD2KT3 Toán cao cấp 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
395 0933080436 Nguyễn Thanh Thảo LTCD2KT3 Toán cao cấp 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
396 0933080343 Ngô Thị Xuân Trang LTCD2KT3 Toán cao cấp 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
397 0933080362 Hứa Thị Bé Vẹn LTCD2KT3 Toán cao cấp 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
398 0932080004 Lê Thục Anh LTDH5KT1 Lư luận chính trị nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
399 0932080013 Vơ Đ́nh Aùnh LTDH5KT1 Kinh tế quốc tế 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
400 0932080013 Vơ Đ́nh Aùnh LTDH5KT1 Pháp luật đại cương 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
401 0932080077 Nguyễn Thị Hiền LTDH5KT1 Lư luận chính trị nâng cao 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
402 0932080088 Ngô Thị Thu Hồng LTDH5KT1 Lư luận chính trị nâng cao 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
403 0932080099 Bùi Thanh Hùng LTDH5KT1 Kinh tế quốc tế 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
404 0932080099 Bùi Thanh Hùng LTDH5KT1 Lư luận chính trị nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
405 0932080105 Nguyễn Thị Hương LTDH5KT1 Kinh tế quốc tế 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
406 0932080105 Nguyễn Thị Hương LTDH5KT1 Lư luận chính trị nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
407 0932080105 Nguyễn Thị Hương LTDH5KT1 Pháp luật đại cương 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
408 0932080109 Trần Thu Hương LTDH5KT1 Kinh tế quốc tế 0 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
409 0932080096 Bùi Thanh Huyền LTDH5KT1 Lư luận chính trị nâng cao 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
410 0932080096 Bùi Thanh Huyền LTDH5KT1 Pháp luật đại cương 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
411 0932080097 Cao Thị Huyền LTDH5KT1 Pháp luật đại cương 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
412 0932080124 Đào Thị Bích Liên LTDH5KT1 Kinh tế quốc tế 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
413 0932080124 Đào Thị Bích Liên LTDH5KT1 Lư luận chính trị nâng cao 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
414 0932080130 Nguyễn Tuấn Linh LTDH5KT1 Pháp luật đại cương 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
415 0932080149 Nguyễn Thị Ánh Nga LTDH5KT1 Pháp luật đại cương 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
416 0932080163 Vũ Thị Aùnh Ngọc LTDH5KT1 Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam   KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
417 0932080166 Trần Ngô Đ́nh Nguyên LTDH5KT1 Lư luận chính trị nâng cao 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
418 0932080170 Lưu Thị Nhiên LTDH5KT1 Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
419 0932080176 Phạm Hồng Nhung LTDH5KT1 Kinh tế quốc tế 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
420 0932080176 Phạm Hồng Nhung LTDH5KT1 Lư luận chính trị nâng cao 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
421 0932080203 Diệp Hánh Sành LTDH5KT1 Kinh tế quốc tế 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
422 0932080216 Lê Thị Kim Thanh LTDH5KT1 Lư luận chính trị nâng cao 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
423 0932080230 Nguyễn Thu Kỳ Thảo LTDH5KT1 Kinh tế quốc tế V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
424 0932080245 Lê Thị Hoàng Thu LTDH5KT1 Pháp luật đại cương 1 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
425 0932080314 Nguyễn Trung Tính LTDH5KT1 Pháp luật đại cương 2 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
426 0932080284 Nguyễn Thị Thùy Trang LTDH5KT1 Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
427 0932080301 Đỗ Thị Thanh Trúc LTDH5KT1 Kinh tế quốc tế 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
428 0932080302 Lê Thị Ngọc Trúc LTDH5KT1 Lư luận chính trị nâng cao 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
429 0932080021 Nguyễn Thị Cẩm Chi LTDH5KT2 Kinh tế quốc tế 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
430 0932080021 Nguyễn Thị Cẩm Chi LTDH5KT2 Pháp luật đại cương 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
431 0932080054 Tạ Đức LTDH5KT2 Pháp luật đại cương 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
432 0932080035 Ngô Thị Khánh Dung LTDH5KT2 Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
433 0932080035 Ngô Thị Khánh Dung LTDH5KT2 Kinh tế quốc tế 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
434 0932080035 Ngô Thị Khánh Dung LTDH5KT2 Lư luận chính trị nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
435 0932080060 Huỳnh Thị Phượng Hằng LTDH5KT2 Lư luận chính trị nâng cao 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
436 0932080078 Nguyễn Thị Bích Hiền LTDH5KT2 Lư luận chính trị nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
437 0932080082 Nguyễn Văn Hiệu LTDH5KT2 Kinh tế quốc tế 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
438 0932080082 Nguyễn Văn Hiệu LTDH5KT2 Lư luận chính trị nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
439 0932080082 Nguyễn Văn Hiệu LTDH5KT2 Pháp luật đại cương 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
440 0932080086 Trần Hoài LTDH5KT2 Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
441 0932080086 Trần Hoài LTDH5KT2 Kinh tế quốc tế 2 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
442 0932080086 Trần Hoài LTDH5KT2 Pháp luật đại cương 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
443 0932080116 Ngô Hoàng Hương Lan LTDH5KT2 Kinh tế quốc tế 0 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
444 0932080132 Vơ Bảo Linh LTDH5KT2 Kinh tế quốc tế 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
445 0932080132 Vơ Bảo Linh LTDH5KT2 Pháp luật đại cương 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
446 0932080161 Nguyễn Thị Bảo Ngọc LTDH5KT2 Pháp luật đại cương 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
447 0932080178 Phạm Thị Nhũ LTDH5KT2 Pháp luật đại cương 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
448 0932080182 Nguyễn Thị Thuỳ Oanh LTDH5KT2 Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
449 0932080182 Nguyễn Thị Thuỳ Oanh LTDH5KT2 Pháp luật đại cương 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
450 0932080198 Nguyễn Trọng Quynh LTDH5KT2 Kinh tế quốc tế V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
451   Lê Ngọc Thanh LTDH5KT2 Pháp luật đại cương 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
452 0932080253 Nguyễn Thị Thanh Thuư LTDH5KT2 Lư luận chính trị nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
453 0932080262 Lương Thanh Thủy LTDH5KT2 Kinh tế quốc tế 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
454 0932080329 Vơ Thị Thanh Vân LTDH5KT2 Pháp luật đại cương 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
455 0932080337 Phạm Đ́nh Vĩnh LTDH5KT2 Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
456 0932080337 Phạm Đ́nh Vĩnh LTDH5KT2 Kế toán quốc tế V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
457 0932080337 Phạm Đ́nh Vĩnh LTDH5KT2 Kinh tế quốc tế 1 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
458 0932080337 Phạm Đ́nh Vĩnh LTDH5KT2 Kinh tế vĩ mô 1 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
459 0932080337 Phạm Đ́nh Vĩnh LTDH5KT2 Lư luận chính trị nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
460 0932080337 Phạm Đ́nh Vĩnh LTDH5KT2 Pháp luật đại cương 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
461 0932080335 Nguyễn Xuân LTDH5KT2 Tư tưởng Hồ Chí Minh   KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
462 0932080342 Huỳnh Thị Mỹ Yến LTDH5KT2 Kinh tế quốc tế 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
463 0932080014 Huỳnh Duy B́nh LTDH5KT3 Kinh tế vĩ mô 1 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
464 0932080113 Nguyễn Văn Khởi LTDH5KT3 Kinh tế vĩ mô 1 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
465 0932080137 Lê Vạn LTDH5KT3 Kinh tế vĩ mô 1 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
466 0932080147 Lê Thị Thu Nga LTDH5KT3 Kinh tế vĩ mô 1 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
467 0932080171 Nguyễn Thị Nhuận LTDH5KT3 Kinh tế vĩ mô 1 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
468 0932080171 Nguyễn Thị Nhuận LTDH5KT3 Lư luận chính trị nâng cao 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
469 0932080172 Đinh Thị Thuỳ Nhung LTDH5KT3 Kinh tế vĩ mô 1 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
470 0932080220 Phạm Ngọc Thanh LTDH5KT3 Kinh tế vĩ mô 1 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
471 0932080225 Thái Văn Thành LTDH5KT3 Kinh tế vĩ mô 1 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
472 0932080263 Nguyễn Thị Thu Thủy LTDH5KT3 Kinh tế vĩ mô 1 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
473 0932080264 Trần Vũ Thanh Thủy LTDH5KT3 Kinh tế vĩ mô 1 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
474 0932080311 Nguyễn Thị Thanh Tuyền LTDH5KT3 Kinh tế vĩ mô 1 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
475 0932080325 Đỗ Trần Thuư Vân LTDH5KT3 Kinh tế vĩ mô 1 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
476 0932080331 Nguyễn Thị Tường Vi LTDH5KT3 Kinh tế quốc tế 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
477 0932080331 Nguyễn Thị Tường Vi LTDH5KT3 Kinh tế vĩ mô 1 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
478 0932080331 Nguyễn Thị Tường Vi LTDH5KT3 Lư luận chính trị nâng cao 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
479 0932080332 Nguyễn Thị Viễn LTDH5KT3 Kinh tế quốc tế 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
480 0932080332 Nguyễn Thị Viễn LTDH5KT3 Kinh tế vĩ mô 1 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
481 0932080339 Lương Thị Xuân LTDH5KT3 Kinh tế vĩ mô 1 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
482 0932080025 Trương Thị Chuyên LTDH5KT4 Kinh tế quốc tế 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
483 0932080025 Trương Thị Chuyên LTDH5KT4 Kinh tế vĩ mô 1 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
484 0932080025 Trương Thị Chuyên LTDH5KT4 Lư luận chính trị nâng cao 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
485 0932080355 Hoàng Xuân Duẩn LTDH5KT4 Kinh tế vĩ mô 1 4 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
486 0932080369 Trần Thị Ngọc LTDH5KT4 Kinh tế vĩ mô 1 2 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
487 0932080372 Huỳnh Thiện Hiếu LTDH5KT4 Kinh tế vĩ mô 1 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
488 0932080379 Nguyễn Thị Cẩm Hương LTDH5KT4 Kinh tế quốc tế 0 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
489 0932080379 Nguyễn Thị Cẩm Hương LTDH5KT4 Kinh tế vĩ mô 1 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
490 0932080381 Trần Thị Lan Hương LTDH5KT4 Kinh tế vĩ mô 1 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
491 0932080384 Nguyễn Thị Bích Lệ LTDH5KT4 Kinh tế vĩ mô 1 2 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
492 0932080396 Nguyễn Thị Na LTDH5KT4 Kinh tế vĩ mô 1 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
493 0932080396 Nguyễn Thị Na LTDH5KT4 Lư luận chính trị nâng cao 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
494 0932080397 Hoàng Giang Nam LTDH5KT4 Kinh tế quốc tế 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
495 0932080404 Nguyễn Thị Hữu Ngân LTDH5KT4 Kinh tế quốc tế 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
496 0932080406 Nguyễn Lê Bảo Ngọc LTDH5KT4 Kinh tế quốc tế 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
497 0932080407 Nguyễn Thị Ngọc LTDH5KT4 Kinh tế vĩ mô 1 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
498 0932080408 Nguyễn Thị Bích Ngọc LTDH5KT4 Kinh tế vĩ mô 1 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
499 0932080410 Trần Thị Aùnh Ngọc LTDH5KT4 Kinh tế vĩ mô 1 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
500 0932080412 Nguyễn Phước Aùi Nguyên LTDH5KT4 Kinh tế vĩ mô 1 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
501 0932080415 Bùi Thị Kim Nhung LTDH5KT4 Kinh tế vĩ mô 1 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
502 0932080415 Bùi Thị Kim Nhung LTDH5KT4 Lư luận chính trị nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
503 0932080418 Huỳnh Kiều Oanh LTDH5KT4 Lư luận chính trị nâng cao 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
504 0932080421 Nguyễn Ngọc Phượng LTDH5KT4 Kinh tế vĩ mô 1 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
505 0932080424 Trương Quang Sang LTDH5KT4 Kinh tế vĩ mô 1 V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
506 0932080425 Dương Hoàng Sơn LTDH5KT4 Kinh tế vĩ mô 1 V KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
507 0932080425 Dương Hoàng Sơn LTDH5KT4 Kinh tế vĩ mô 1 5 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
508 0932080425 Dương Hoàng Sơn LTDH5KT4 Lư luận chính trị nâng cao 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
509 0932080426 Nguyễn Quang Sơn LTDH5KT4 Kinh tế vĩ mô 1 0 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
510 0932080427 Phan Thị Ly Sương LTDH5KT4 Kinh tế vĩ mô 1 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
511 0932080429 Đinh Gia Tâm LTDH5KT4 Kinh tế quốc tế 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
512 0932080429 Đinh Gia Tâm LTDH5KT4 Kinh tế vĩ mô 1 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
513 0932080452 Ngô Kiều Trang LTDH5KT4 Kinh tế vĩ mô 1 1 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
514 0932080464 Đặng Minh LTDH5KT4 Kinh tế vĩ mô 1 6 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
515 0932080460 Nguyễn Thị Minh Tuyết LTDH5KT4 Kinh tế quốc tế 7 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
516 0932080460 Nguyễn Thị Minh Tuyết LTDH5KT4 Kinh tế vĩ mô 1 3 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
517 0932080467 Nguyễn Thị Hoàng Vân LTDH5KT4 Lư luận chính trị nâng cao 8 KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
518 073202030 Nguyễn Thị Hoàng Anh HC3MA Quản trị nhân lực 6 MARKETING
519 073202032 Quách Thế Bảo HC3MA Giao tế - PR 5 MARKETING
520 073202101 Hà Đỗ Khánh Tŕnh HC3MA Kinh tế lượng V MARKETING
521 073202101 Hà Đỗ Khánh Tŕnh HC3MA Kinh tế vĩ mô 0 MARKETING
522 073202101 Hà Đỗ Khánh Tŕnh HC3MA Quản trị nhân lực V MARKETING
523 0832020140 Lê Phước Duẩn HC4MA1 Marketing dịch vụ 7 MARKETING
524 0832020143 Huỳnh Tuấn Giang HC4MA1 Giao tế - PR 5 MARKETING
525 0832020147 Nguyễn Ḥai Vân Hải HC4MA1 Giao tế - PR 6 MARKETING
526 0832020046 Nguyễn Tuấn Khiêm HC4MA1 Giao tế - PR 5 MARKETING
527 0832020046 Nguyễn Tuấn Khiêm HC4MA1 Lư luận chính trị nâng cao 7 MARKETING
528 0832020046 Nguyễn Tuấn Khiêm HC4MA1 Marketing dịch vụ 6 MARKETING
529 0832020159 Nguyễn Ngọc Mai HC4MA1 Giao tế - PR V MARKETING
530 0832020071 Nguyễn Thị Thanh Nhàn HC4MA1 Giao tế - PR 5 MARKETING
531 0832020071 Nguyễn Thị Thanh Nhàn HC4MA1 Pháp luật đại cương 5 MARKETING
532 0832020172 Huỳnh Ngọc Phưởng HC4MA1 Marketing dịch vụ 4 MARKETING
533 0832020172 Huỳnh Ngọc Phưởng HC4MA1 Pháp luật đại cương 2 MARKETING
534 0832020172 Huỳnh Ngọc Phưởng HC4MA1 Quản trị Marketing 6 MARKETING
535 0832020172 Huỳnh Ngọc Phưởng HC4MA1 Quản trị thương hiệu 5 MARKETING
536 0832020087 Nguyễn Anh Quyên HC4MA1 Giao tế - PR 5 MARKETING
537 0832020087 Nguyễn Anh Quyên HC4MA1 Kinh tế vĩ mô 0 MARKETING
538 0832020087 Nguyễn Anh Quyên HC4MA1 Marketing dịch vụ 3 MARKETING
539 0832020087 Nguyễn Anh Quyên HC4MA1 Pháp luật đại cương 3 MARKETING
540 0832020087 Nguyễn Anh Quyên HC4MA1 Quản trị Marketing 6 MARKETING
541 0832020176 Hồ Ngọc Sơn HC4MA1 Marketing dịch vụ 5 MARKETING
542 0832020091 Phạm thị Thu Tâm HC4MA1 Giao tế - PR 5 MARKETING
543 0832020091 Phạm thị Thu Tâm HC4MA1 Marketing dịch vụ 5 MARKETING
544 0832020094 Lê Ngọc Thanh HC4MA1 Giao tế - PR 5 MARKETING
545 0832020108 Trần Xuân Thưỡng HC4MA1 Pháp luật đại cương 2 MARKETING
546 0832020109 Phan Hữu Tiến HC4MA1 Giao tế - PR 5 MARKETING
547 0832020109 Phan Hữu Tiến HC4MA1 Marketing dịch vụ 8 MARKETING
548 0832020109 Phan Hữu Tiến HC4MA1 Quản trị thương hiệu 5 MARKETING
549 0832020188 Vơ Cao Trí HC4MA1 Lư luận chính trị nâng cao 8 MARKETING
550 0832020188 Vơ Cao Trí HC4MA1 Marketing dịch vụ 4 MARKETING
551 0832020188 Vơ Cao Trí HC4MA1 Quản trị Marketing 7 MARKETING
552 0832020188 Vơ Cao Trí HC4MA1 Quảng cáo và khuyến mại V MARKETING
553 0832020196 Lê Hồ Quang Vĩnh HC4MA1 Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam V MARKETING
554 0832020196 Lê Hồ Quang Vĩnh HC4MA1 Giao tế - PR V MARKETING
555 0832020196 Lê Hồ Quang Vĩnh HC4MA1 Kinh tế lượng 6 MARKETING
556 0832020196 Lê Hồ Quang Vĩnh HC4MA1 Kinh tế vĩ mô V MARKETING
557 0832020196 Lê Hồ Quang Vĩnh HC4MA1 Lư luận chính trị nâng cao 8 MARKETING
558 0832020196 Lê Hồ Quang Vĩnh HC4MA1 Marketing dịch vụ 5 MARKETING
559 0832020196 Lê Hồ Quang Vĩnh HC4MA1 Pháp luật đại cương 3 MARKETING
560 0832020196 Lê Hồ Quang Vĩnh HC4MA1 Quản trị chiến lược 7 MARKETING
561 0832020196 Lê Hồ Quang Vĩnh HC4MA1 Quản trị Marketing 6 MARKETING
562 0832020196 Lê Hồ Quang Vĩnh HC4MA1 Quản trị nguồn nhân lực 5 MARKETING
563 0832020196 Lê Hồ Quang Vĩnh HC4MA1 Quản trị tài chính 5 MARKETING
564 0832020196 Lê Hồ Quang Vĩnh HC4MA1 Quản trị thương hiệu 5 MARKETING
565 0832020196 Lê Hồ Quang Vĩnh HC4MA1 Quảng cáo và khuyến mại V MARKETING
566 0832020002 Phùng Duy An HC4MA2 Quản trị Marketing 8 MARKETING
567 0832020003 Nguyễn Thị Phương Bắc HC4MA2 Quản trị tài chính 8 MARKETING
568 0832020005 Ngô Yến B́nh HC4MA2 Marketing dịch vụ 7 MARKETING
569 0832020137 Trần Hữu Công HC4MA2 Quản trị Marketing 8 MARKETING
570 0832020137 Trần Hữu Công HC4MA2 Quản trị tài chính 9 MARKETING
571 0832020011 Quách Thị Ngọc Diễm HC4MA2 Giao tế - PR 5 MARKETING
572 0832020011 Quách Thị Ngọc Diễm HC4MA2 Quản trị tài chính 9 MARKETING
573 0832020023 Đỗ Quốc Định HC4MA2 Giao tế - PR 5 MARKETING
574 0832020023 Đỗ Quốc Định HC4MA2 Marketing dịch vụ 5 MARKETING
575 0832020023 Đỗ Quốc Định HC4MA2 Quản trị tài chính 8 MARKETING
576 0832020144 Hứa Thụy Khánh Giang HC4MA2 Giao tế - PR 6 MARKETING
577 0832020042 Trần Văn Hưng HC4MA2 Quản trị tài chính 5 MARKETING
578 0832020039 Huỳnh Anh Huy HC4MA2 Kinh tế vĩ mô 7 MARKETING
579 0832020039 Huỳnh Anh Huy HC4MA2 Quản trị tài chính 8 MARKETING
580 0832020045 Nguyễn Thụy Khanh HC4MA2 Kinh tế vĩ mô V MARKETING
581 0832020045 Nguyễn Thụy Khanh HC4MA2 Quản trị tài chính 5 MARKETING
582 0832020047 Nguyễn Ngọc Khôi HC4MA2 Kinh tế vĩ mô V MARKETING
583 0832020047 Nguyễn Ngọc Khôi HC4MA2 Quản trị tài chính 5 MARKETING
584 0832020048 Nguyễn Thị HC4MA2 Quản trị tài chính 8 MARKETING
585 0832020050 Huỳnh Thị Như Loan HC4MA2 Giao tế - PR 5 MARKETING
586 0832020158 Lê Thị Triệu Long HC4MA2 Marketing dịch vụ 8 MARKETING
587 0832020055 Nguyễn Vĩnh Luân HC4MA2 Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam V MARKETING
588 0832020055 Nguyễn Vĩnh Luân HC4MA2 Giao tế - PR V MARKETING
589 0832020055 Nguyễn Vĩnh Luân HC4MA2 Kinh tế lượng V MARKETING
590 0832020055 Nguyễn Vĩnh Luân HC4MA2 Kinh tế vĩ mô V MARKETING
591 0832020055 Nguyễn Vĩnh Luân HC4MA2 Marketing dịch vụ V MARKETING
592 0832020055 Nguyễn Vĩnh Luân HC4MA2 Quản trị chiến lược V MARKETING
593 0832020055 Nguyễn Vĩnh Luân HC4MA2 Quản trị Marketing V MARKETING
594 0832020055 Nguyễn Vĩnh Luân HC4MA2 Quản trị tài chính V MARKETING
595 0832020055 Nguyễn Vĩnh Luân HC4MA2 Quản trị thương hiệu V MARKETING
596 0832020055 Nguyễn Vĩnh Luân HC4MA2 Quảng cáo và khuyến mại V MARKETING
597 0832020063 Nguyễn Hữu Nghĩa HC4MA2 Quản trị tài chính 7 MARKETING
598 0832020065 Nguyễn Thị Bích Ngọc HC4MA2 Quản trị tài chính 7 MARKETING
599 0832020067 Trần Thị Kim Ngọc HC4MA2 Giao tế - PR V MARKETING
600 0832020067 Trần Thị Kim Ngọc HC4MA2 Marketing dịch vụ V MARKETING
601 0832020067 Trần Thị Kim Ngọc HC4MA2 Quản trị tài chính 9 MARKETING
602 0832020164 Hoàng Thị Ngọc Nguyên HC4MA2 Quản trị tài chính V MARKETING
603 0832020168 Lê Thị Huỳnh Như HC4MA2 Giao tế - PR 5 MARKETING
604 0832020168 Lê Thị Huỳnh Như HC4MA2 Quảng cáo và khuyến mại 6 MARKETING
605 0832020076 Vơ Thị Mỹ Nữ HC4MA2 Quản trị tài chính 9 MARKETING
606 0832020084 Trương Ngọc Phượng HC4MA2 Marketing dịch vụ 5 MARKETING
607 0832020084 Trương Ngọc Phượng HC4MA2 Quản trị tài chính 8 MARKETING
608 0832020173 Lê Thị Ngọc Quyên HC4MA2 Quản trị Marketing 5 MARKETING
609 0832020173 Lê Thị Ngọc Quyên HC4MA2 Quản trị nguồn nhân lực 6 MARKETING
610 0832020173 Lê Thị Ngọc Quyên HC4MA2 Quản trị tài chính 7 MARKETING
611 0832020180 Lê Nguyễn Nguyên Thảo HC4MA2 Giao tế - PR V MARKETING
612 0832020105 Phạm Thị Mai Thơ HC4MA2 Quản trị tài chính 7 MARKETING
613 0832020107 Nguyễn Thị Thương HC4MA2 Quản trị tài chính 9 MARKETING
614 0832020189 Huỳnh Nguyễn Nhă Uyên HC4MA2 Quản trị tài chính 8 MARKETING
615 0832020195 Huỳnh Ngọc Vĩnh HC4MA2 Quản trị tài chính 5 MARKETING
616 0832020135 Phạm Thuận Yến HC4MA2 Marketing dịch vụ 5 MARKETING
617 0932020018 Đỗ Nguyễn Anh Duy LTDH5MA1 Kinh tế vĩ mô V MARKETING
618 0932020018 Đỗ Nguyễn Anh Duy LTDH5MA1 Marketing dịch vụ   MARKETING
619 0932020018 Đỗ Nguyễn Anh Duy LTDH5MA1 Quản trị chiến lược   MARKETING
620 0932020018 Đỗ Nguyễn Anh Duy LTDH5MA1 Quản trị nguồn nhân lực   MARKETING
621 0932020018 Đỗ Nguyễn Anh Duy LTDH5MA1 Quản trị tài chính   MARKETING
622 0932020018 Đỗ Nguyễn Anh Duy LTDH5MA1 Quản trị thương hiệu   MARKETING
623 0932020047 Lê Ngọc Khánh LTDH5MA1 Chuyên đề lư luận chính trị nâng cao 7 MARKETING
624 0932020047 Lê Ngọc Khánh LTDH5MA1 Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam 7 MARKETING
625 0932020047 Lê Ngọc Khánh LTDH5MA1 Kinh tế lượng 9 MARKETING
626 0932020047 Lê Ngọc Khánh LTDH5MA1 Kinh tế vĩ mô 0 MARKETING
627 0932020047 Lê Ngọc Khánh LTDH5MA1 Pháp luật đại cương V MARKETING
628 0932020052 Nguyễn Ngọc Loan LTDH5MA1 Chuyên đề lư luận chính trị nâng cao 7 MARKETING
629 0932020052 Nguyễn Ngọc Loan LTDH5MA1 Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam V MARKETING
630 0932020052 Nguyễn Ngọc Loan LTDH5MA1 Kinh tế lượng V MARKETING
631 0932020052 Nguyễn Ngọc Loan LTDH5MA1 Kinh tế vĩ mô V MARKETING
632 0932020117 Phan Thị Vẹn LTDH5MA1 Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam 6 MARKETING
633 0932020117 Phan Thị Vẹn LTDH5MA1 Kinh tế lượng 9 MARKETING
634 0832100002 Lê Thị Bạch Lan Anh HC4TA1 Finance & Banking 8 NGOẠI NGỮ
635 0832100002 Lê Thị Bạch Lan Anh HC4TA1 Foreign Trade 2 7 NGOẠI NGỮ
636 0832100002 Lê Thị Bạch Lan Anh HC4TA1 Marketing 2 V NGOẠI NGỮ
637 0832100070 Nguyễn Hồng Anh HC4TA1 Foreign Trade 2 3 NGOẠI NGỮ
638 0832100070 Nguyễn Hồng Anh HC4TA1 Management 2 V NGOẠI NGỮ
639 0832100091 Nguyễn Thị Hải HC4TA1 Finance & Banking 1 NGOẠI NGỮ
640 0832100132 Đặng Chỉ Phu HC4TA1 Finance & Banking 7 NGOẠI NGỮ
641 0832100136 Đoàn Lê Phương Quỳnh HC4TA1 Marketing 2 4 NGOẠI NGỮ
642 0832100160 Lê Thị Thanh Thực HC4TA1 Tư tưởng Hồ Chí Minh 6 NGOẠI NGỮ
643 0832100158 Phạm Thị Thanh Thủy HC4TA1 Finance & Banking 6 NGOẠI NGỮ
644 0832100158 Phạm Thị Thanh Thủy HC4TA1 Foreign Trade 2 6 NGOẠI NGỮ
645 0832100188 Nguyễn Thị Thu Yên HC4TA1 Finance & Banking 5 NGOẠI NGỮ
646 0832100188 Nguyễn Thị Thu Yên HC4TA1 Foreign Trade 2 7 NGOẠI NGỮ
647 0832100073 Nguyễn Thị Cẩm Châu HC4TA2 Foreign Trade 2 5 NGOẠI NGỮ
648 0832100081 Nguyễn Duy HC4TA2 Marketing 2 6 NGOẠI NGỮ
649 0832100101 Lê Thị Cẩm Huyền HC4TA2 Translation & Interpretation 2 5 NGOẠI NGỮ
650 0832100015 Nguyễn Bảo Lâm HC4TA2 Finance & Banking 6 NGOẠI NGỮ
651 0832100015 Nguyễn Bảo Lâm HC4TA2 Foreign Trade 2 3 NGOẠI NGỮ
652 0832100015 Nguyễn Bảo Lâm HC4TA2 Management 1 6 NGOẠI NGỮ
653 0832100015 Nguyễn Bảo Lâm HC4TA2 Marketing 2 6 NGOẠI NGỮ
654 0832100122 Hồ Kim Ngân HC4TA2 Finance & Banking 5 NGOẠI NGỮ
655 0832100026 Nguyễn Quang Nhật HC4TA2 Foreign Trade 1 5 NGOẠI NGỮ
656 0832100026 Nguyễn Quang Nhật HC4TA2 Foreign Trade 2 4 NGOẠI NGỮ
657 0832100026 Nguyễn Quang Nhật HC4TA2 Management 1 V NGOẠI NGỮ
658 0832100026 Nguyễn Quang Nhật HC4TA2 Management 2 5 NGOẠI NGỮ
659 0832100026 Nguyễn Quang Nhật HC4TA2 Marketing 2 V NGOẠI NGỮ
660 0832100145 Nguyễn Thị Phương Thảo HC4TA2 Finance & Banking 5 NGOẠI NGỮ
661 0832100145 Nguyễn Thị Phương Thảo HC4TA2 Foreign Trade 2 5 NGOẠI NGỮ
662 0832100145 Nguyễn Thị Phương Thảo HC4TA2 Management 2 V NGOẠI NGỮ
663 0832100145 Nguyễn Thị Phương Thảo HC4TA2 Marketing 2 2 NGOẠI NGỮ
664 0832100172 Lê Thị Thanh Tuyền HC4TA2 Finance & Banking 5 NGOẠI NGỮ
665 0832100080 Nguyễn Thị Mỹ Dung HC4TA3 Finance & Banking 5 NGOẠI NGỮ
666 0832100108 Dương Thị Kiều Linh HC4TA3 Management 2 5 NGOẠI NGỮ
667 0832100113 Lê Hữu Tấn Lộc HC4TA3 Finance & Banking 6 NGOẠI NGỮ
668 0832100118 Phan Kỳ My HC4TA3 Management 2 5 NGOẠI NGỮ
669 0832100030 Phạm Thi Hồng Nương HC4TA3 Finance & Banking 5 NGOẠI NGỮ
670 0832100030 Phạm Thi Hồng Nương HC4TA3 Foreign Trade 2 5 NGOẠI NGỮ
671 0832100037 Dương Trọng Sơn HC4TA3 Finance & Banking 5 NGOẠI NGỮ
672 0832100146 Nguyễn Thị Xuân Thảo HC4TA3 Foreign Trade 2 5 NGOẠI NGỮ
673 0832100159 Trần Thị Minh Thư HC4TA3 Đề án thực tập tốt nghiệp   NGOẠI NGỮ
674 0832100159 Trần Thị Minh Thư HC4TA3 Finance & Banking 5 NGOẠI NGỮ
675 0832100168 Lữơ Thị Ngọc Trâm HC4TA3 Foreign Trade 2 4 NGOẠI NGỮ
676 0832100178 Nguyễn Hải Vân HC4TA3 Management 2 6 NGOẠI NGỮ
677 0832100186 Đoàn Hải Yến HC4TA3 Translation & Interpretation 2 V NGOẠI NGỮ
678 0932100105 Trần Thanh Thuỷ LTDH5TA2 Advanced English Integrated Skill V NGOẠI NGỮ
679 0932100105 Trần Thanh Thuỷ LTDH5TA2 Giao tiếp trong kinh doanh V NGOẠI NGỮ
680 0932100105 Trần Thanh Thuỷ LTDH5TA2 Lư luận chính trị nâng cao V NGOẠI NGỮ
681 0932100105 Trần Thanh Thuỷ LTDH5TA2 Management V NGOẠI NGỮ
682 0932100150 Trương Văn Hoàng LTDH5TA3 Advanced English Integrated Skill 6 NGOẠI NGỮ
683 0932100164 Phạm Thị Hoà Mỹ LTDH5TA3 Presentation Skills (Public Speaking) 6 NGOẠI NGỮ
684 0932100182 Nguyễn Thị Cẩm Tiên LTDH5TA3 Advanced English Integrated Skill 7 NGOẠI NGỮ
685 063201098 Nguyễn Phương  Nam HC2QT Chuyên đề NC 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
686 063201132 Huỳnh Thị Nha  Trang HC2QT Ôn tập và thi tốt nghiệp   QUẢN TRỊ KINH DOANH
687 073201059 Trần Văn Tùng HC3QT Kinh doanh quốc tế V QUẢN TRỊ KINH DOANH
688 073201059 Trần Văn Tùng HC3QT Kinh tế lượng V QUẢN TRỊ KINH DOANH
689 073201059 Trần Văn Tùng HC3QT Kinh tế vĩ mô 2 QUẢN TRỊ KINH DOANH
690 073201059 Trần Văn Tùng HC3QT Lịch sử Triết học V QUẢN TRỊ KINH DOANH
691 073201059 Trần Văn Tùng HC3QT Ôn tập và thi tốt nghiệp   QUẢN TRỊ KINH DOANH
692 073201059 Trần Văn Tùng HC3QT Pháp luật đại cương V QUẢN TRỊ KINH DOANH
693 073201059 Trần Văn Tùng HC3QT Quản trị bán hàng 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
694 073201059 Trần Văn Tùng HC3QT Quản trị chiến lược nâng cao 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
695 073201059 Trần Văn Tùng HC3QT Quản trị cung ứng vật tư V QUẢN TRỊ KINH DOANH
696 073201059 Trần Văn Tùng HC3QT Quản trị học V QUẢN TRỊ KINH DOANH
697 073201059 Trần Văn Tùng HC3QT Quản trị Marketing 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
698 073201059 Trần Văn Tùng HC3QT Quản trị rủi ro V QUẢN TRỊ KINH DOANH
699 0832010003 Nguyễn Thị Kim Chi HC4QT Mạng Internet V QUẢN TRỊ KINH DOANH
700 0832010003 Nguyễn Thị Kim Chi HC4QT Quản trị Marketing V QUẢN TRỊ KINH DOANH
701 0832010003 Nguyễn Thị Kim Chi HC4QT Tin học chuyên ngành V QUẢN TRỊ KINH DOANH
702 0832010004 Hồ Hoàng Chuẩn HC4QT Quản trị Marketing 9 QUẢN TRỊ KINH DOANH
703 0832010004 Hồ Hoàng Chuẩn HC4QT Tin học chuyên ngành 8 QUẢN TRỊ KINH DOANH
704 0832010086 Phạm Thị Đáng HC4QT Tin học chuyên ngành 8 QUẢN TRỊ KINH DOANH
705 0832010013 Ngô An Định HC4QT Kinh tế vĩ mô 2 QUẢN TRỊ KINH DOANH
706 0832010013 Ngô An Định HC4QT Tin học chuyên ngành 3 QUẢN TRỊ KINH DOANH
707 0832010088 Mạc Thành Đoàn HC4QT Mạng Internet 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
708 0832010088 Mạc Thành Đoàn HC4QT Tin học chuyên ngành 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
709 0832010007 Vũ Hoàng Dung HC4QT Tin học chuyên ngành 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
710 0832010009 Trần Thị Thuỳ Dương HC4QT Tin học chuyên ngành 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
711 0832010085 Vơ Văn Dương HC4QT Kinh tế vĩ mô 3 QUẢN TRỊ KINH DOANH
712 0832010085 Vơ Văn Dương HC4QT Mạng Internet 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
713 0832010085 Vơ Văn Dương HC4QT Phương pháp nghiên cứu khoa học 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
714 0832010085 Vơ Văn Dương HC4QT Thực hành nghề nghiệp   QUẢN TRỊ KINH DOANH
715 0832010085 Vơ Văn Dương HC4QT Tin học chuyên ngành 3 QUẢN TRỊ KINH DOANH
716 0832010090 Phạm Thị Thúy Hằng HC4QT Quản trị Marketing 9 QUẢN TRỊ KINH DOANH
717 0832010091 Phạm Thị Mỹ Hạnh HC4QT Tin học chuyên ngành 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
718 0832010092 Nguyễn Thị Hiền HC4QT Mạng Internet 1 QUẢN TRỊ KINH DOANH
719 0832010092 Nguyễn Thị Hiền HC4QT Quản trị cung ứng vật tư 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
720 0832010092 Nguyễn Thị Hiền HC4QT Quản trị hành vi tổ chức 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
721 0832010092 Nguyễn Thị Hiền HC4QT Thị trường chứng khoán 1 QUẢN TRỊ KINH DOANH
722 0832010092 Nguyễn Thị Hiền HC4QT Tiền tệ tín dụng và ngân hàng 4 QUẢN TRỊ KINH DOANH
723 0832010092 Nguyễn Thị Hiền HC4QT Tin học chuyên ngành 2 QUẢN TRỊ KINH DOANH
724 0832010019 Nguyễn Thị Thanh Hồng HC4QT Quản trị Marketing 9 QUẢN TRỊ KINH DOANH
725 0832010095 Trần Lê Thanh Hùng HC4QT Tin học chuyên ngành 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
726 0832010022 Lê Minh Hưng HC4QT Quy hoạch tuyến tính 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
727 0832010022 Lê Minh Hưng HC4QT Tin học chuyên ngành 8 QUẢN TRỊ KINH DOANH
728 0832010096 Phạm Thùy Hương HC4QT Mạng Internet 8 QUẢN TRỊ KINH DOANH
729 0832010096 Phạm Thùy Hương HC4QT Tiền tệ tín dụng và ngân hàng 8 QUẢN TRỊ KINH DOANH
730 0832010096 Phạm Thùy Hương HC4QT Tin học chuyên ngành 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
731 0832010097 Vơ Thị Lan Hương HC4QT Quản trị hành vi tổ chức 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
732 0832010094 Trần Đ́nh Bảo Huy HC4QT Quy hoạch tuyến tính 8 QUẢN TRỊ KINH DOANH
733 0832010026 Dương Bính Khiêm HC4QT Kinh tế vĩ mô 3 QUẢN TRỊ KINH DOANH
734 0832010026 Dương Bính Khiêm HC4QT Mạng Internet 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
735 0832010026 Dương Bính Khiêm HC4QT Quản trị Marketing 8 QUẢN TRỊ KINH DOANH
736 0832010026 Dương Bính Khiêm HC4QT Quy hoạch tuyến tính 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
737 0832010026 Dương Bính Khiêm HC4QT Tiền tệ tín dụng và ngân hàng 8 QUẢN TRỊ KINH DOANH
738 0832010026 Dương Bính Khiêm HC4QT Tin học chuyên ngành 2 QUẢN TRỊ KINH DOANH
739 0832010027 Trần Tuấn Kiệt HC4QT Tin học chuyên ngành 8 QUẢN TRỊ KINH DOANH
740 0832010028 Nguyễn Thị Phương Lan HC4QT Quy hoạch tuyến tính 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
741 0832010028 Nguyễn Thị Phương Lan HC4QT Thị trường chứng khoán 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
742 0832010028 Nguyễn Thị Phương Lan HC4QT Tiền tệ tín dụng và ngân hàng 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
743 0832010028 Nguyễn Thị Phương Lan HC4QT Tin học chuyên ngành 3 QUẢN TRỊ KINH DOANH
744 0832010100 Phan Thành Lễ HC4QT Tin học chuyên ngành 4 QUẢN TRỊ KINH DOANH
745 0832010101 Nguyễn Ngọc Linh HC4QT Tin học chuyên ngành 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
746 0832010103 Phạm Thị Thùy Linh HC4QT Tin học chuyên ngành 2 QUẢN TRỊ KINH DOANH
747 0832010104 Phạm Thị Thùy Linh HC4QT Thị trường chứng khoán 9 QUẢN TRỊ KINH DOANH
748 0832010030 Phạm Thị Thúy Loan HC4QT Tin học chuyên ngành 8 QUẢN TRỊ KINH DOANH
749 0832010031 Nguỵễn Trường Mẫn HC4QT Quản trị cung ứng vật tư nâng cao 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
750 0832010031 Nguỵễn Trường Mẫn HC4QT Quản trị Marketing 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
751 0832010034 Vơ Tấn Mới HC4QT Quản trị cung ứng vật tư nâng cao 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
752 0832010034 Vơ Tấn Mới HC4QT Tin học chuyên ngành 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
753 0832010110 Vơ Văn Nam HC4QT Tin học chuyên ngành 8 QUẢN TRỊ KINH DOANH
754 0832010036 Huỳnh Thị Ngọc Nga HC4QT Mạng Internet 8 QUẢN TRỊ KINH DOANH
755 0832010036 Huỳnh Thị Ngọc Nga HC4QT Quản trị hành vi tổ chức 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
756 0832010111 Nguyễn Thị Nga HC4QT Tin học chuyên ngành 3 QUẢN TRỊ KINH DOANH
757 0832010039 Đỗ Thị Thảo Nguyên HC4QT Tin học chuyên ngành 2 QUẢN TRỊ KINH DOANH
758 0832010117 Phạm Văn Phẩm HC4QT Tin học chuyên ngành 4 QUẢN TRỊ KINH DOANH
759 0832010042 Nguyễn Thị Linh Phương HC4QT Tin học chuyên ngành 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
760 0832010125 Cao Thị Ngọc Quư HC4QT Quản trị Marketing 8 QUẢN TRỊ KINH DOANH
761 0832010125 Cao Thị Ngọc Quư HC4QT Tin học chuyên ngành 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
762 0832010126 Lê Thị Đỗ Quư HC4QT Quản trị Marketing 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
763 0832010123 Nguyễn Thị Kim Quyên HC4QT Pháp luật đại cương 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
764 0832010123 Nguyễn Thị Kim Quyên HC4QT Quy hoạch tuyến tính 3 QUẢN TRỊ KINH DOANH
765 0832010123 Nguyễn Thị Kim Quyên HC4QT Tin học chuyên ngành 3 QUẢN TRỊ KINH DOANH
766 0832010047 Nguyễn Thị Thạch HC4QT Tin học chuyên ngành 2 QUẢN TRỊ KINH DOANH
767 0832010053 Nguyễn Thị Hồng Thảo HC4QT Quy hoạch tuyến tính 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
768 0832010056 Lưu Thị Kim Thi HC4QT Tin học chuyên ngành V QUẢN TRỊ KINH DOANH
769 0832010061 Nguyễn Thị Thu Thủy HC4QT Tin học chuyên ngành 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
770 0832010059 Đoàn Anh Thuyên HC4QT Quản trị Marketing 8 QUẢN TRỊ KINH DOANH
771 0832010059 Đoàn Anh Thuyên HC4QT Tin học chuyên ngành 8 QUẢN TRỊ KINH DOANH
772 0832010132 Nguyễn Lư Thuyết HC4QT Kinh tế vĩ mô 4 QUẢN TRỊ KINH DOANH
773 0832010132 Nguyễn Lư Thuyết HC4QT Mạng Internet 3 QUẢN TRỊ KINH DOANH
774 0832010132 Nguyễn Lư Thuyết HC4QT Quản trị cung ứng vật tư nâng cao V QUẢN TRỊ KINH DOANH
775 0832010132 Nguyễn Lư Thuyết HC4QT Quản trị tài chính nâng cao 1 QUẢN TRỊ KINH DOANH
776 0832010132 Nguyễn Lư Thuyết HC4QT Quy hoạch tuyến tính 1 QUẢN TRỊ KINH DOANH
777 0832010132 Nguyễn Lư Thuyết HC4QT Tin học chuyên ngành V QUẢN TRỊ KINH DOANH
778 0832010068 Nguyễn Đức Trường HC4QT Giao tiếp trong kinh doanh 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
779 0832010068 Nguyễn Đức Trường HC4QT Kinh tế vĩ mô 2 QUẢN TRỊ KINH DOANH
780 0832010068 Nguyễn Đức Trường HC4QT Quản trị chiến lược nâng cao V QUẢN TRỊ KINH DOANH
781 0832010068 Nguyễn Đức Trường HC4QT Quản trị Marketing V QUẢN TRỊ KINH DOANH
782 0832010068 Nguyễn Đức Trường HC4QT Quy hoạch tuyến tính V QUẢN TRỊ KINH DOANH
783 0832010068 Nguyễn Đức Trường HC4QT Tin học chuyên ngành 1 QUẢN TRỊ KINH DOANH
784 0832010069 Nguyễn Minh Tuấn HC4QT Quản trị cung ứng vật tư nâng cao 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
785 0832010069 Nguyễn Minh Tuấn HC4QT Quản trị Marketing 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
786 0832010070 Nguyễn Ngọc Tuấn HC4QT Quản trị cung ứng vật tư nâng cao 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
787 0832010145 Ngô Khôn Tuấn HC4QT Kinh tế vĩ mô 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
788 0832010145 Ngô Khôn Tuấn HC4QT Mạng Internet 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
789 0832010145 Ngô Khôn Tuấn HC4QT Phương pháp nghiên cứu khoa học V QUẢN TRỊ KINH DOANH
790 0832010145 Ngô Khôn Tuấn HC4QT Quản trị chiến lược nâng cao 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
791 0832010145 Ngô Khôn Tuấn HC4QT Quản trị cung ứng vật tư nâng cao 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
792 0832010145 Ngô Khôn Tuấn HC4QT Quản trị Marketing 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
793 0832010145 Ngô Khôn Tuấn HC4QT Quy hoạch tuyến tính 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
794 0832010145 Ngô Khôn Tuấn HC4QT Thị trường chứng khoán 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
795 0832010145 Ngô Khôn Tuấn HC4QT Thực hành nghề nghiệp   QUẢN TRỊ KINH DOANH
796 0832010145 Ngô Khôn Tuấn HC4QT Tiền tệ tín dụng và ngân hàng 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
797 0832010145 Ngô Khôn Tuấn HC4QT Tin học chuyên ngành 0 QUẢN TRỊ KINH DOANH
798 0832010136 Phạm Thị Kim Tuyến HC4QT Thực hành nghề nghiệp   QUẢN TRỊ KINH DOANH
799 0832010136 Phạm Thị Kim Tuyến HC4QT Tin học chuyên ngành 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
800 0832010137 Đào Tú Uyên HC4QT Quản trị Marketing 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
801 0832010137 Đào Tú Uyên HC4QT Tin học chuyên ngành 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
802 0832010141 Trần Lê Viên HC4QT Tin học chuyên ngành 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
803 0832010142 Nguyễn Văn Vinh HC4QT Quản trị Marketing 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
804 0932010013 Trần Thị LTDH5QT1 Toán cao cấp nâng cao 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
805 0932010059 Phan Hồ Mỹ Hiền LTDH5QT1 Toán cao cấp nâng cao 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
806 0932010060 Phan Thị Thu Hiền LTDH5QT1 Toán cao cấp nâng cao 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
807 0932010065 Tăng Công Hiếu LTDH5QT1 Lư luận chính trị nâng cao V QUẢN TRỊ KINH DOANH
808 0932010065 Tăng Công Hiếu LTDH5QT1 Toán cao cấp nâng cao V QUẢN TRỊ KINH DOANH
809 0932010069 Trần Thị Thanh Hoa LTDH5QT1 Toán cao cấp nâng cao 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
810 0932010070 Cao Bá Hoà LTDH5QT1 Toán cao cấp nâng cao 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
811 0932010077 Chu Thị Thu Hương LTDH5QT1 Lư luận chính trị nâng cao 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
812 0932010077 Chu Thị Thu Hương LTDH5QT1 Toán cao cấp nâng cao 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
813 0932010111 Trần Quang Minh LTDH5QT1 Lư luận chính trị nâng cao 8 QUẢN TRỊ KINH DOANH
814 0932010111 Trần Quang Minh LTDH5QT1 Sọan thảo văn bản 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
815 0932010111 Trần Quang Minh LTDH5QT1 Toán cao cấp nâng cao 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
816 0932010148 Đỗ Tấn Phong LTDH5QT1 Toán cao cấp nâng cao 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
817 0932010152 Trần Huỳnh Phú LTDH5QT1 Toán cao cấp nâng cao 3 QUẢN TRỊ KINH DOANH
818 0932010173 Trần Thị Tố Quyên LTDH5QT1 Toán cao cấp nâng cao 3 QUẢN TRỊ KINH DOANH
819 0932010231 Lê Ngô Thùy Trâm LTDH5QT1 Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam V QUẢN TRỊ KINH DOANH
820 0932010231 Lê Ngô Thùy Trâm LTDH5QT1 Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam V QUẢN TRỊ KINH DOANH
821 0932010231 Lê Ngô Thùy Trâm LTDH5QT1 Kinh tế vĩ mô V QUẢN TRỊ KINH DOANH
822 0932010231 Lê Ngô Thùy Trâm LTDH5QT1 Lư luận chính trị nâng cao V QUẢN TRỊ KINH DOANH
823 0932010231 Lê Ngô Thùy Trâm LTDH5QT1 Sọan thảo văn bản V QUẢN TRỊ KINH DOANH
824 0932010231 Lê Ngô Thùy Trâm LTDH5QT1 Toán cao cấp nâng cao V QUẢN TRỊ KINH DOANH
825 0932010231 Lê Ngô Thùy Trâm LTDH5QT1 Toán cao cấp nâng cao V QUẢN TRỊ KINH DOANH
826 0932010003 Nguyễn Tuấn Anh LTDH5QT2 Toán cao cấp nâng cao 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
827 0932010117 Lê Đoàn Vân Nga LTDH5QT2 Toán cao cấp nâng cao 1 QUẢN TRỊ KINH DOANH
828 0932010149 Hồ Thạnh Oai Phong LTDH5QT2 Toán cao cấp nâng cao 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
829 0932010160 Ngô Thị Minh Phương LTDH5QT2 Toán cao cấp nâng cao 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
830 0932010171 Trần Quang LTDH5QT2 Toán cao cấp nâng cao 8 QUẢN TRỊ KINH DOANH
831 0932010180 Phan Thái Vĩ Tân LTDH5QT2 Toán cao cấp nâng cao V QUẢN TRỊ KINH DOANH
832 0932010225 Trần Lư Huyền Trang LTDH5QT2 Toán cao cấp nâng cao 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
833 0932010258 Bùi Quốc Việt LTDH5QT2 Toán cao cấp nâng cao 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
834 0932010269 Đỗ Thị Minh Xuân LTDH5QT2 Toán cao cấp nâng cao 8 QUẢN TRỊ KINH DOANH
835 0932010273 Hồ Xuân An LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô 4 QUẢN TRỊ KINH DOANH
836 0932010280 Nguyễn Quốc Bảo LTDH5QT3 Toán cao cấp nâng cao 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
837 0932010283 Nguyễn Kim Chí LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô 3 QUẢN TRỊ KINH DOANH
838 0932010289 Trần Thanh Giang LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô 3 QUẢN TRỊ KINH DOANH
839 0932010293 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô 3 QUẢN TRỊ KINH DOANH
840 0932010048 Lê Phước Hậu LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô V QUẢN TRỊ KINH DOANH
841 0932010302 Nguyễn Đức Hùng LTDH5QT3 Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
842 0932010302 Nguyễn Đức Hùng LTDH5QT3 Toán cao cấp nâng cao 2 QUẢN TRỊ KINH DOANH
843 0932010377 Trang Vĩnh Hưng LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô 4 QUẢN TRỊ KINH DOANH
844 0932010301 Nguyễn Hữu Huy LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô 3 QUẢN TRỊ KINH DOANH
845 0932010304 Vũ Trọng Kha LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô 3 QUẢN TRỊ KINH DOANH
846 0932010304 Vũ Trọng Kha LTDH5QT3 Toán cao cấp nâng cao 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
847 0932010305 Huỳnh Lê Minh Khánh LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô V QUẢN TRỊ KINH DOANH
848 0932010305 Huỳnh Lê Minh Khánh LTDH5QT3 Toán cao cấp nâng cao 3 QUẢN TRỊ KINH DOANH
849 0932010311 Nguyễn Văn Lâm LTDH5QT3 Toán cao cấp nâng cao 8 QUẢN TRỊ KINH DOANH
850 0932010310 Lê Thị Tuyết Lan LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô 2 QUẢN TRỊ KINH DOANH
851 0932010313 Huỳnh Tố Liên LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
852 0932010314 Nguyễn Thị Bích Liễu LTDH5QT3 Toán cao cấp nâng cao 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
853 0932010321 Lâm Phương Nam LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô 3 QUẢN TRỊ KINH DOANH
854 0932010321 Lâm Phương Nam LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô V QUẢN TRỊ KINH DOANH
855 0932010324 Hồ Phú Nguyên LTDH5QT3 Toán cao cấp nâng cao 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
856 0932010326 Nguyễn Thị ư Nhi LTDH5QT3 Toán cao cấp nâng cao 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
857 0932010328 Bùi Thị Hồng Nhung LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
858 0932010329 Phạm Thị Nhung LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô 2 QUẢN TRỊ KINH DOANH
859 0932010329 Phạm Thị Nhung LTDH5QT3 Lư luận chính trị nâng cao 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
860 0932010329 Phạm Thị Nhung LTDH5QT3 Toán cao cấp nâng cao 3 QUẢN TRỊ KINH DOANH
861 0932010146 Nguyễn Hiền Phi LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô 3 QUẢN TRỊ KINH DOANH
862 0932010331 Nguyễn Văn Phúc LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô 4 QUẢN TRỊ KINH DOANH
863 0932010331 Nguyễn Văn Phúc LTDH5QT3 Toán cao cấp nâng cao 7 QUẢN TRỊ KINH DOANH
864 0932010333 Phan Hoàng Phương LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô 3 QUẢN TRỊ KINH DOANH
865 0932010336 Nguyễn Thị Kim Phượng LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
866 0932010337 Bùi Duy Quang LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô 2 QUẢN TRỊ KINH DOANH
867 0932010337 Bùi Duy Quang LTDH5QT3 Toán cao cấp nâng cao V QUẢN TRỊ KINH DOANH
868 0932010341 Trần Thị Ngọc Quỳnh LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
869 0932010178 Nguyễn Thị Thảo Sương LTDH5QT3 Toán cao cấp nâng cao 8 QUẢN TRỊ KINH DOANH
870 0932010350 Trần Thái Thiện LTDH5QT3 Toán cao cấp nâng cao 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
871 0932010354 Lê Kim Thủy LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
872 0932010366 Lê Trí Tín LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
873 0932010360 Tôn Nữ Thùy Trang LTDH5QT3 Toán cao cấp nâng cao 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH
874 0932010365 Đào Thị Tuyết LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô 3 QUẢN TRỊ KINH DOANH
875 0932010370 Trần Bảo Việt LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô 4 QUẢN TRỊ KINH DOANH
876 0932010373 Trần Kỳ Minh Vương LTDH5QT3 Kinh tế vĩ mô 5 QUẢN TRỊ KINH DOANH
877 0932090034 Phan Thị Kiều Anh LTDH5TC Thanh toán quốc tế 7 TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG
878 0932090035 Phạm Mai Anh LTDH5TC Thanh toán quốc tế 8 TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG
879 0932090005 Trần Quí Đôn LTDH5TC Toán kinh tế V TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG
880 0932090044 Hứa Văn Hoàng LTDH5TC Thanh toán quốc tế 7 TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG
881 0932090050 Nguyễn Thị Hồng Lợi LTDH5TC Thanh toán quốc tế 3 TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG
882 0932090054 Nguyễn Thị Phương Nhă LTDH5TC Thanh toán quốc tế 2 TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG
883 0932090067 Phẹt A Nong LTDH5TC Thanh toán quốc tế 3 TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG
884 063203184 Nguyễn Thị Ngọc  Ngân HC2TD Chuyên đề kỹ thuật máy thiết bị V THẨM ĐỊNH GIÁ
885 063203187 Hà Duy  Nhân HC2TD Tin học chuyên ngành 0 THẨM ĐỊNH GIÁ
886 073203034 Lương Trương Ḥa HC3TD Đề án máy và thiết bị   THẨM ĐỊNH GIÁ
887 073203045 Ngô Học Khiêm HC3TD Đề án máy và thiết bị   THẨM ĐỊNH GIÁ
888 073203050 Nguyễn Mai Ngọc Long HC3TD Thẩm định giá bất động sản 5 THẨM ĐỊNH GIÁ
889 073203050 Nguyễn Mai Ngọc Long HC3TD Thẩm định giá doanh nghiệp 1 THẨM ĐỊNH GIÁ
890 073203050 Nguyễn Mai Ngọc Long HC3TD Thẩm định giá thương hiệu V THẨM ĐỊNH GIÁ
891 073203057 Bùi Trung Nghĩa HC3TD Thẩm định giá máy và thiết bị 5 THẨM ĐỊNH GIÁ
892 073203057 Bùi Trung Nghĩa HC3TD Thẩm định giá thương hiệu V THẨM ĐỊNH GIÁ
893 073203057 Bùi Trung Nghĩa HC3TD Tin học chuyên ngành V THẨM ĐỊNH GIÁ
894 073203063 Phạm Xuân Phúc HC3TD Thị trường chứng khoán 3 THẨM ĐỊNH GIÁ
895 073203063 Phạm Xuân Phúc HC3TD Tin học chuyên ngành V THẨM ĐỊNH GIÁ
896 073203066 Trần Thị Bích Phượng HC3TD Tin học chuyên ngành V THẨM ĐỊNH GIÁ
897 073203066 Trần Thị Bích Phượng HC3TD Toán ứng dụng trong thẩm định giá V THẨM ĐỊNH GIÁ
898 073203072 Đặng Chí Thiện HC3TD Tin học chuyên ngành V THẨM ĐỊNH GIÁ
899 073203076 Nguyễn Thị Kim Thủy HC3TD Tin học chuyên ngành V THẨM ĐỊNH GIÁ
900 0832030002 Bùi Thị Mai Anh HC4TD Thẩm định giá bất động sản 6 THẨM ĐỊNH GIÁ
901 0832030002 Bùi Thị Mai Anh HC4TD Thẩm định giá doanh nghiệp 2 THẨM ĐỊNH GIÁ
902 0832030002 Bùi Thị Mai Anh HC4TD Thẩm định giá máy và thiết bị 2 THẨM ĐỊNH GIÁ
903 0832030002 Bùi Thị Mai Anh HC4TD Thẩm định giá thương hiệu 5 THẨM ĐỊNH GIÁ
904 0832030002 Bùi Thị Mai Anh HC4TD Tin học chuyên ngành 0 THẨM ĐỊNH GIÁ
905 0832030003 Huỳnh Ngọc Anh HC4TD Tin học chuyên ngành 8 THẨM ĐỊNH GIÁ
906 0832030004 Nguyễn Quỳnh Anh HC4TD Tin học chuyên ngành 8 THẨM ĐỊNH GIÁ
907 0832030046 Nguyễn Quốc Bảo HC4TD Thẩm định giá bất động sản V THẨM ĐỊNH GIÁ
908 0832030046 Nguyễn Quốc Bảo HC4TD Thẩm định giá doanh nghiệp V THẨM ĐỊNH GIÁ
909 0832030046 Nguyễn Quốc Bảo HC4TD Tin học chuyên ngành 2 THẨM ĐỊNH GIÁ
910 0832030005 Nguyễn Thị Huệ Chi HC4TD Tin học chuyên ngành 8 THẨM ĐỊNH GIÁ
911 0832030006 Trần Ngọc Bảo Chi HC4TD Thẩm định giá doanh nghiệp 3 THẨM ĐỊNH GIÁ
912 0832030006 Trần Ngọc Bảo Chi HC4TD Tin học chuyên ngành 2 THẨM ĐỊNH GIÁ
913 0832030012 Nguyễn Hải HC4TD Thực hành nghề nghiệp   THẨM ĐỊNH GIÁ
914 0832030047 Lê Thanh Hải HC4TD Thẩm định giá doanh nghiệp 5 THẨM ĐỊNH GIÁ
915 0832030009 Lư Thẩm Thúy Hằng HC4TD Tin học chuyên ngành 9 THẨM ĐỊNH GIÁ
916 0832030010 Trần Thúy Hằng HC4TD Tin học chuyên ngành 9 THẨM ĐỊNH GIÁ
917 0832030050 Aâu Vĩnh Ḥa HC4TD Tin học chuyên ngành 2 THẨM ĐỊNH GIÁ
918 0832030013 Phan Đặng Tấn Huy HC4TD Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam 8 THẨM ĐỊNH GIÁ
919 0832030013 Phan Đặng Tấn Huy HC4TD Tin học chuyên ngành 8 THẨM ĐỊNH GIÁ
920 0832030052 Nguyễn Huynh HC4TD Tin học chuyên ngành 3 THẨM ĐỊNH GIÁ
921 0832030016 Phạm Ngọc Đăng Khoa HC4TD Quản trị chiến lược V THẨM ĐỊNH GIÁ
922 0832030016 Phạm Ngọc Đăng Khoa HC4TD Quản trị nhân sự V THẨM ĐỊNH GIÁ
923 0832030016 Phạm Ngọc Đăng Khoa HC4TD Thẩm định giá doanh nghiệp V THẨM ĐỊNH GIÁ
924 0832030016 Phạm Ngọc Đăng Khoa HC4TD Thẩm định giá thương hiệu V THẨM ĐỊNH GIÁ
925 0832030016 Phạm Ngọc Đăng Khoa HC4TD Thị trường chứng khoán V THẨM ĐỊNH GIÁ
926 0832030016 Phạm Ngọc Đăng Khoa HC4TD Tin học chuyên ngành V THẨM ĐỊNH GIÁ
927 0832030016 Phạm Ngọc Đăng Khoa HC4TD Tư tưởng Hồ Chí Minh V THẨM ĐỊNH GIÁ
928 0832030017 Vơ Ngọc Bích Lệ HC4TD Thẩm định giá doanh nghiệp 3 THẨM ĐỊNH GIÁ
929 0832030017 Vơ Ngọc Bích Lệ HC4TD Tin học chuyên ngành 8 THẨM ĐỊNH GIÁ
930 0832030054 Đinh Thị Mỹ Lệ HC4TD Tin học chuyên ngành 8 THẨM ĐỊNH GIÁ
931 0832030018 Nguyễn Thị Liên HC4TD Tin học chuyên ngành 8 THẨM ĐỊNH GIÁ
932 0832030055 Vơ Nam Long HC4TD Pháp luật về Kinh doanh Bất động sản 6 THẨM ĐỊNH GIÁ
933 0832030055 Vơ Nam Long HC4TD Thẩm định giá doanh nghiệp 1 THẨM ĐỊNH GIÁ
934 0832030055 Vơ Nam Long HC4TD Thẩm định giá máy và thiết bị 3 THẨM ĐỊNH GIÁ
935 0832030055 Vơ Nam Long HC4TD Thực hành nghề nghiệp   THẨM ĐỊNH GIÁ
936 0832030055 Vơ Nam Long HC4TD Tin học chuyên ngành 7 THẨM ĐỊNH GIÁ
937 0832030020 Nguyễn Thị Luyến HC4TD Thẩm định giá thương hiệu 5 THẨM ĐỊNH GIÁ
938 0832030020 Nguyễn Thị Luyến HC4TD Tin học chuyên ngành 7 THẨM ĐỊNH GIÁ
939 0832030022 Hoàng Nhật Nam HC4TD Thẩm định giá doanh nghiệp 5 THẨM ĐỊNH GIÁ
940 0832030022 Hoàng Nhật Nam HC4TD Tin học chuyên ngành V THẨM ĐỊNH GIÁ
941 0832030023 Nguyễn Hoàng Nam HC4TD Pháp luật về Kinh doanh Bất động sản 6 THẨM ĐỊNH GIÁ
942 0832030023 Nguyễn Hoàng Nam HC4TD Thẩm định giá thương hiệu 7 THẨM ĐỊNH GIÁ
943 0832030023 Nguyễn Hoàng Nam HC4TD Tin học chuyên ngành 8 THẨM ĐỊNH GIÁ
944 0832030024 Nguyễn Ngọc Ngân HC4TD Chuyên đề đầu tư kinh doanh bất động sản V THẨM ĐỊNH GIÁ
945 0832030024 Nguyễn Ngọc Ngân HC4TD Tin học chuyên ngành 7 THẨM ĐỊNH GIÁ
946 0832030026 Kim Thị Oanh HC4TD Thẩm định giá doanh nghiệp 6 THẨM ĐỊNH GIÁ
947 0832030026 Kim Thị Oanh HC4TD Tin học chuyên ngành 2 THẨM ĐỊNH GIÁ
948 0832030027 Mai Ngọc Lan Phương HC4TD Tin học chuyên ngành 0 THẨM ĐỊNH GIÁ
949 0832030028 Trần Thị Phương HC4TD Tin học chuyên ngành 1 THẨM ĐỊNH GIÁ
950 0832030029 Nguyễn Quốc Phượng HC4TD Tin học chuyên ngành 5 THẨM ĐỊNH GIÁ
951 0832030058 Nguyễn Anh Sang HC4TD Thẩm định giá bất động sản 6 THẨM ĐỊNH GIÁ
952 0832030058 Nguyễn Anh Sang HC4TD Thẩm định giá doanh nghiệp 1 THẨM ĐỊNH GIÁ
953 0832030058 Nguyễn Anh Sang HC4TD Thẩm định giá máy và thiết bị 5 THẨM ĐỊNH GIÁ
954 0832030058 Nguyễn Anh Sang HC4TD Tin học chuyên ngành 3 THẨM ĐỊNH GIÁ
955 0832030031 Trần Quang Thanh HC4TD Tin học chuyên ngành 7 THẨM ĐỊNH GIÁ
956 0832030038 Nguyễn Lâm Thức HC4TD Thẩm định giá doanh nghiệp 5 THẨM ĐỊNH GIÁ
957 0832030038 Nguyễn Lâm Thức HC4TD Thẩm định giá thương hiệu 7 THẨM ĐỊNH GIÁ
958 0832030038 Nguyễn Lâm Thức HC4TD Tin học chuyên ngành 1 THẨM ĐỊNH GIÁ
959 0832030037 Đặng Thị Ái Thy HC4TD Thẩm định giá doanh nghiệp 8 THẨM ĐỊNH GIÁ
960 0832030063 Nguyễn Huỳnh Bích Tuyền HC4TD Tin học chuyên ngành 2 THẨM ĐỊNH GIÁ
961 0832030065 Nguyễn Thị Hải Vân HC4TD Tin học chuyên ngành 9 THẨM ĐỊNH GIÁ
962 0832030042 Lê Quang Vinh HC4TD Tin học chuyên ngành 8 THẨM ĐỊNH GIÁ
963 0832030043 Lư Thanh HC4TD Tin học chuyên ngành 8 THẨM ĐỊNH GIÁ
964 0832030067 Trần Thị Tường Vy HC4TD Thẩm định giá thương hiệu 7 THẨM ĐỊNH GIÁ
965 0832030067 Trần Thị Tường Vy HC4TD Tin học chuyên ngành 2 THẨM ĐỊNH GIÁ
966 0832030044 Nguyễn Thanh Xuân HC4TD Thẩm định giá doanh nghiệp V THẨM ĐỊNH GIÁ
967 0832030044 Nguyễn Thanh Xuân HC4TD Thẩm định giá thương hiệu 5 THẨM ĐỊNH GIÁ
968 0832030044 Nguyễn Thanh Xuân HC4TD Tin học chuyên ngành 9 THẨM ĐỊNH GIÁ
969 0932030007 Vơ Nam Hải LTDH5TD Pháp luật đại cương 5 THẨM ĐỊNH GIÁ
970 0932030056 Nguyễn Thanh Phong LTDH5TD Lư luận chính trị nâng cao V THẨM ĐỊNH GIÁ
971 0832050002 Nguyễn Thị Thúy An HC4TM Anh văn thương mại căn bản 5 7 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
972 0832050003 Cao Thị Diệp Anh HC4TM Anh văn thương mại căn bản 5 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
973 0832050008 Nguyễn Thị Quỳnh Du HC4TM Thực hành nghề nghiệp   THƯƠNG MẠI DU LỊCH
974 0832050012 Nguyễn Kim Hồng Hạnh HC4TM Quản trị Logistics 7 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
975 0833050073 Phạm Thị Hạnh HC4TM Kinh tế vĩ mô 1 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
976 0833050074 Hồ Trung Hiếu HC4TM Quản trị Logistics 8 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
977 0833050076 Nguyễn Phi Hùng HC4TM Anh văn thương mại căn bản 5 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
978 0833050077 Nguyễn Minh Khánh HC4TM Anh văn thương mại căn bản 5 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
979 0833050078 Vơ Đăng Khoa HC4TM Anh văn thương mại căn bản 5 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
980 0833050078 Vơ Đăng Khoa HC4TM Kỹ thuật nghiệp vụ ngoại thương nâng cao 3 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
981 0833050078 Vơ Đăng Khoa HC4TM Lư luận chính trị nâng cao 7 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
982 0833050078 Vơ Đăng Khoa HC4TM Quản trị Logistics 7 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
983 0833050078 Vơ Đăng Khoa HC4TM Quản trị nhân lực 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
984 0833050078 Vơ Đăng Khoa HC4TM Thực hành nghề nghiệp   THƯƠNG MẠI DU LỊCH
985 0833050080 Nguyễn Lân HC4TM Anh văn thương mại căn bản 5 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
986 0833050080 Nguyễn Lân HC4TM Quản trị Logistics 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
987 0832050033 Nguyễn Ngọc Nhung HC4TM Anh văn thương mại căn bản 5 7 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
988 0832050037 Ngô Thị Xuân Phương HC4TM Đàm phán - Thương lượng trong kinh doanh 8 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
989 0832050037 Ngô Thị Xuân Phương HC4TM Kinh doanh quốc tế 7 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
990 0832050037 Ngô Thị Xuân Phương HC4TM Kinh tế lượng 8 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
991 0832050037 Ngô Thị Xuân Phương HC4TM Quản trị chiến lược 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
992 0832050037 Ngô Thị Xuân Phương HC4TM Quản trị tài chính 9 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
993 0832050037 Ngô Thị Xuân Phương HC4TM Thực hành nghề nghiệp   THƯƠNG MẠI DU LỊCH
994 0832050046 Nguyễn Thị Thanh Thúy HC4TM Anh văn thương mại căn bản 5 7 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
995 0833050093 Phan Ngọc Thy HC4TM Kỹ thuật nghiệp vụ ngoại thương nâng cao 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
996 0833050095 Nguyễn Trần Thanh Trâm HC4TM Anh văn thương mại căn bản 5 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
997 0833050097 Liêng Ngọc Bảo Trân HC4TM Kinh tế vĩ mô 1 3 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
998 0833050097 Liêng Ngọc Bảo Trân HC4TM Kỹ thuật nghiệp vụ ngoại thương nâng cao 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
999 0832050065 Phạm Thi Tuyết HC4TM Anh văn thương mại căn bản 5 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1000 0933070005 Trần Đức Duy LTCD1DL Luật du lịch 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1001 0933070005 Trần Đức Duy LTCD1DL Những nguyên lư cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin (phần 2) 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1002 0933070011 Trần Thị Liên Hương LTCD1DL Anh văn du lịch A1 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1003 0933070011 Trần Thị Liên Hương LTCD1DL Luật du lịch 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1004 0933070009 Hồ Anh Huy LTCD1DL Anh văn du lịch A1 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1005 0933070009 Hồ Anh Huy LTCD1DL Luật du lịch 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1006 0933070009 Hồ Anh Huy LTCD1DL Những nguyên lư cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin (phần 1) 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1007 0933070009 Hồ Anh Huy LTCD1DL Thống kê kinh doanh 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1008 0933070009 Hồ Anh Huy LTCD1DL Tin học ứng dụng trong KD 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1009 0933070009 Hồ Anh Huy LTCD1DL Toán cao cấp 3 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1010 0933070009 Hồ Anh Huy LTCD1DL Toán kinh tế V THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1011 0933070010 Nguyễn Thị Mỹ Huyền LTCD1DL Luật du lịch 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1012 0933070019 Đặng Thùy Ngân LTCD1DL Anh văn du lịch A1 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1013 0933070019 Đặng Thùy Ngân LTCD1DL Kế toán du lịch 0 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1014 0933070019 Đặng Thùy Ngân LTCD1DL Kinh tế vi mô 1 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1015 0933070019 Đặng Thùy Ngân LTCD1DL Luật du lịch 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1016 0933070019 Đặng Thùy Ngân LTCD1DL Nguyên lư kế toán 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1017 0933070019 Đặng Thùy Ngân LTCD1DL Tin học ứng dụng trong KD 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1018 0933070019 Đặng Thùy Ngân LTCD1DL Toán kinh tế 2 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1019 0933070027 Lê Minh Thông LTCD1DL Anh văn du lịch A1 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1020 0933070027 Lê Minh Thông LTCD1DL Nguyên lư kế toán 7 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1021 0933070027 Lê Minh Thông LTCD1DL Toán kinh tế 9 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1022 0933070029 Vơ Quốc Thùy LTCD1DL Kinh tế vi mô 1 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1023 0933070030 Vơ Quốc Thùy LTCD1DL Nguyên lư kế toán 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1024 0933070031 Vơ Quốc Thùy LTCD1DL Toán kinh tế 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1025 0933070032 Vơ Quốc Thùy LTCD1DL Anh văn du lịch A1 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1026 0933070033 Vơ Quốc Thùy LTCD1DL Anh văn du lịch B1 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1027 0933070040 Phạm Thụy Hoàng Vy LTCD1DL Thống kê kinh doanh 8 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1028 0933070069 Nguyễn Thị Phương Anh LTCD2DL Kinh tế vi mô 1 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1029 0933070075 Nguyễn Thị Thanh Hương LTCD2DL Anh văn du lịch A 7 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1030 0933070052 Bùi Quốc Huy LTCD2DL Anh văn du lịch A 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1031 0933070052 Bùi Quốc Huy LTCD2DL Kinh tế vi mô 1 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1032 0933070053 Nguyễn Hoàng Huy LTCD2DL Anh văn du lịch A 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1033 0933070053 Nguyễn Hoàng Huy LTCD2DL Kinh tế vi mô 1 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1034 0933070060 Trần Đ́nh Diễm Ny LTCD2DL Anh văn du lịch A 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1035 0933070060 Trần Đ́nh Diễm Ny LTCD2DL Kinh tế vi mô 1 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1036 0932070001 Lữ Nguyễn Hương Đào LTDH5DL Anh văn du lịch căn bản 5 7 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1037 0932070001 Lữ Nguyễn Hương Đào LTDH5DL Kinh tế vĩ mô 1 3 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1038 0932070017 Hồ Thị Mỹ Đức LTDH5DL Anh văn du lịch căn bản 5 7 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1039 0932070016 Nguyễn Thị Thùy Dương LTDH5DL Anh văn du lịch căn bản 5 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1040 0932070016 Nguyễn Thị Thùy Dương LTDH5DL Kinh tế vĩ mô 1 V THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1041 0932060059 Bùi Văn Toàn LTDH5KD Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam   THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1042 0932060059 Bùi Văn Toàn LTDH5KD Kinh tế vĩ mô   THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1043 0932060059 Bùi Văn Toàn LTDH5KD Lư luận chính trị nâng cao   THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1044 0932060059 Bùi Văn Toàn LTDH5KD Toán cao cấp   THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1045 0932060002 Nguyễn Thị Kim Anh LTDH5KQ Kinh tế vĩ mô 1 8 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1046 0932060006 Phạm Văn Công LTDH5KQ Anh văn thương mại căn bản 5 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1047 0932060006 Phạm Văn Công LTDH5KQ Pháp luật đại cương 4 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1048 0932060042 Lê Thị Quỳnh Đan LTDH5KQ Pháp luật đại cương 4 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1049 0932060014 Ngô Thị Thuư Linh LTDH5KQ Kinh tế vĩ mô 1 4 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1050 0932060016 Nguyễn Thị Mẫu LTDH5KQ Pháp luật đại cương 3 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1051 0932060019 Vơ Hồng Ngọc LTDH5KQ Kinh tế vĩ mô 1 V THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1052 0932060019 Vơ Hồng Ngọc LTDH5KQ Kinh tế vĩ mô 1 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1053 0932060020 Hồ Hạnh Nguyên LTDH5KQ Pháp luật đại cương 3 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1054 0932060026 Huỳnh Thị Thu Thảo LTDH5KQ Kinh tế vĩ mô 1 3 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1055 0932060026 Huỳnh Thị Thu Thảo LTDH5KQ Pháp luật đại cương 4 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1056 0932060055 Hoàng Thị Phương Thảo LTDH5KQ Pháp luật đại cương 3 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1057 0932060058 Phan Thị Việt Thảo LTDH5KQ Kinh tế vĩ mô 1 3 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1058 0932060058 Phan Thị Việt Thảo LTDH5KQ Pháp luật đại cương 3 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1059 0932060035 Vơ Thành Tín LTDH5KQ Pháp luật đại cương 7 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1060 0932060062 Huỳnh Tú Trinh LTDH5KQ Kinh tế vĩ mô 1 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1061 0932060033 Phan Thành Trung LTDH5KQ Kinh tế vĩ mô 1 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1062 0932060063 Lê Ngọc Tuấn LTDH5KQ Kinh tế vĩ mô 1 3 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1063 0932060063 Lê Ngọc Tuấn LTDH5KQ Pháp luật đại cương 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1064 0932060064 Nguyễn Mạnh Tuấn LTDH5KQ Kinh tế vĩ mô 1 5 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1065 0932060065 Nguyễn Khánh Vi LTDH5KQ Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam 8 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1066 0932060037 Vơ Khắc Việt LTDH5KQ Kinh tế vĩ mô 1 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1067 0932060066 Lê Quang Vinh LTDH5KQ Pháp luật đại cương 2 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1068 0932050049 Đoàn Thị Phú Cường LTDH5TM Kinh tế vĩ mô 1 2 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1069 0932050052 Nguyễn Thị Xuân Dung LTDH5TM Anh văn thương mại căn bản 5 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1070 0932050052 Nguyễn Thị Xuân Dung LTDH5TM Kinh tế vĩ mô 1 3 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1071 0932050018 Trương Hữu Lợi LTDH5TM Kinh tế vĩ mô 1 2 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1072 0932050020 Vương Chí Lương LTDH5TM Kinh tế vĩ mô 1 3 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1073 0932050019 Chung Thị Kim Lựu LTDH5TM Anh văn thương mại căn bản 5 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1074 0932050019 Chung Thị Kim Lựu LTDH5TM Kinh tế vĩ mô 1 7 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1075 0932050017 Huỳnh Thị Như LTDH5TM Kinh tế vĩ mô 1 7 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1076 0932050030 Nguyễn Quốc Thanh Phương LTDH5TM Kinh tế vĩ mô 1 3 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1077 0932050060 Hoàng Ngọc Nam Quốc LTDH5TM Kinh tế vĩ mô 1 3 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1078 0932050063 Nguyễn Thanh Tâm LTDH5TM Kinh tế lượng V THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1079 0932050063 Nguyễn Thanh Tâm LTDH5TM Kinh tế vĩ mô 1 7 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1080 0932050063 Nguyễn Thanh Tâm LTDH5TM Quản trị tài chính 9 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1081 0932050065 Tạ Thị Hồng Thắm LTDH5TM Kinh tế vĩ mô 1 3 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1082 0932050064 Phạm Thị Ngọc Thanh LTDH5TM Anh văn thương mại căn bản 5 V THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1083 0932050064 Phạm Thị Ngọc Thanh LTDH5TM Kinh tế vĩ mô 1 6 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1084 0932050034 Lê Thu Thảo LTDH5TM Kinh tế vĩ mô 1 4 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1085 0932050066 Huỳnh Trần Phương Thảo LTDH5TM Kinh tế vĩ mô 1 3 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1086 0932050035 Nguyễn Thị Kim Thu LTDH5TM Kinh tế vĩ mô 1 3 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1087 0932050070 Nguyễn Ngọc Huy Trường LTDH5TM Anh văn thương mại căn bản 5 2 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1088 0932050070 Nguyễn Ngọc Huy Trường LTDH5TM Kinh tế vĩ mô 1 V THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1089 0932050044 Nguyễn Thị Thanh Tuyền LTDH5TM Kinh tế vĩ mô 1 7 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1090 0932050072 Nguyễn Quốc Việt LTDH5TM Kinh tế vĩ mô 1 3 THƯƠNG MẠI DU LỊCH
1091 063211101 Hồ Vi Đại  Nghĩa HC2TH Ôn tập và thi tốt nghiệp   TIN HỌC QUẢN LƯ
1092 063211113 Hoàng Trường  Sơn HC2TH Hệ điều hành Linux 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1093 063211113 Hoàng Trường  Sơn HC2TH Hệ thống thông tin quản lư 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1094 063211113 Hoàng Trường  Sơn HC2TH Lập tŕnh C#   TIN HỌC QUẢN LƯ
1095 063211113 Hoàng Trường  Sơn HC2TH Lập tŕnh mạng I   TIN HỌC QUẢN LƯ
1096 063211113 Hoàng Trường  Sơn HC2TH Lập tŕnh mạng II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1097 063211113 Hoàng Trường  Sơn HC2TH Luật kinh doanh 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1098 063211113 Hoàng Trường  Sơn HC2TH Phát triển hệ thống thông tin kinh tế 2 TIN HỌC QUẢN LƯ
1099 063211113 Hoàng Trường  Sơn HC2TH Quản trị dự án và công nghệ phần mềm   TIN HỌC QUẢN LƯ
1100 063211113 Hoàng Trường  Sơn HC2TH Quản trị học 2 TIN HỌC QUẢN LƯ
1101 063211113 Hoàng Trường  Sơn HC2TH SQL Server   TIN HỌC QUẢN LƯ
1102 073211004 Lê Minh Chiến HC3TH Lập tŕnh mạng II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1103 073211033 Vơ Thị Xuân Mai HC3TH Lập tŕnh C# I 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1104 073211033 Vơ Thị Xuân Mai HC3TH Lập tŕnh C# II 8 TIN HỌC QUẢN LƯ
1105 073211034 Nguyễn Khánh Nguyên HC3TH Lập tŕnh mạng I   TIN HỌC QUẢN LƯ
1106 073211037 Trương Minh Phước HC3TH Lập tŕnh C# I   TIN HỌC QUẢN LƯ
1107 073211037 Trương Minh Phước HC3TH Lập tŕnh C# II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1108 073211037 Trương Minh Phước HC3TH Lập tŕnh mạng I   TIN HỌC QUẢN LƯ
1109 073211037 Trương Minh Phước HC3TH Lập tŕnh mạng II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1110 073211042 Phạm Duy Thịnh HC3TH Hệ thống thông tin quản lư V TIN HỌC QUẢN LƯ
1111 073211042 Phạm Duy Thịnh HC3TH Lập tŕnh C# II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1112 073211042 Phạm Duy Thịnh HC3TH Lập tŕnh mạng I   TIN HỌC QUẢN LƯ
1113 073211042 Phạm Duy Thịnh HC3TH Lập tŕnh mạng II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1114 073211042 Phạm Duy Thịnh HC3TH Quản trị dự án và công nghệ phần mềm   TIN HỌC QUẢN LƯ
1115 0832110020 Trần Thúy An HC4TH Lập tŕnh mạng II 8 TIN HỌC QUẢN LƯ
1116 0832110020 Trần Thúy An HC4TH Lập tŕnh mạng II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1117 0832110021 Vũ Tuấn Anh HC4TH Kinh tế vĩ mô 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1118 0832110021 Vũ Tuấn Anh HC4TH Lập tŕnh C# II 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1119 0832110021 Vũ Tuấn Anh HC4TH Lập tŕnh mạng II 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1120 0832110002 Trịnh Thị Cúc HC4TH Lập tŕng mạng I (ASP.NET I) 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1121 0832110002 Trịnh Thị Cúc HC4TH Lập tŕnh C# I 8 TIN HỌC QUẢN LƯ
1122 0832110002 Trịnh Thị Cúc HC4TH Lập tŕnh mạng II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1123 0832110004 Trần Xuân Cường HC4TH Lập tŕnh mạng II 8 TIN HỌC QUẢN LƯ
1124 0832110022 Nguyễn Lợi Dân HC4TH Lập tŕng mạng I (ASP.NET I) 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1125 0832110022 Nguyễn Lợi Dân HC4TH Lập tŕnh C# I   TIN HỌC QUẢN LƯ
1126 0832110022 Nguyễn Lợi Dân HC4TH Lập tŕnh C# II 7 TIN HỌC QUẢN LƯ
1127 0832110022 Nguyễn Lợi Dân HC4TH Lập tŕnh mạng II 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1128 0832110022 Nguyễn Lợi Dân HC4TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1129 0832110076 Trần Ngọc  Hải HC4TH Lập tŕng mạng I (ASP.NET I) 7 TIN HỌC QUẢN LƯ
1130 0832110025 Lư Mỹ Hạnh HC4TH Lập tŕng mạng I (ASP.NET I) 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1131 0832110025 Lư Mỹ Hạnh HC4TH Lập tŕnh mạng II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1132 0832110077 Lê Thị Hạnh HC4TH Hệ quản trị CSDL Oracle   TIN HỌC QUẢN LƯ
1133 0832110077 Lê Thị Hạnh HC4TH Lập tŕnh C# I   TIN HỌC QUẢN LƯ
1134 0832110077 Lê Thị Hạnh HC4TH Lập tŕnh C# II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1135 0832110077 Lê Thị Hạnh HC4TH Lập tŕnh mạng I   TIN HỌC QUẢN LƯ
1136 0832110077 Lê Thị Hạnh HC4TH Lập tŕnh mạng II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1137 0832110077 Lê Thị Hạnh HC4TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) 0 TIN HỌC QUẢN LƯ
1138 0832110009 Phan Trung Hiếu HC4TH Kinh tế vĩ mô V TIN HỌC QUẢN LƯ
1139 0832110009 Phan Trung Hiếu HC4TH Lập tŕng mạng I (ASP.NET I)   TIN HỌC QUẢN LƯ
1140 0832110009 Phan Trung Hiếu HC4TH Lập tŕnh C# I   TIN HỌC QUẢN LƯ
1141 0832110009 Phan Trung Hiếu HC4TH Lập tŕnh C# II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1142 0832110009 Phan Trung Hiếu HC4TH Phát triển hệ thống thông tin kinh tế V TIN HỌC QUẢN LƯ
1143 0832110029 Dương Mai Hương HC4TH Lập tŕnh C# II 9 TIN HỌC QUẢN LƯ
1144 0832110029 Dương Mai Hương HC4TH Lập tŕnh mạng II 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1145 0832110027 Nguyễn Dương Huy HC4TH Lập tŕnh C# I 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1146 0832110027 Nguyễn Dương Huy HC4TH Lập tŕnh mạng II 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1147 0832110031 Bùi Trúc Lâm HC4TH Lập tŕnh C# I 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1148 0832110031 Bùi Trúc Lâm HC4TH Lập tŕnh mạng II 8 TIN HỌC QUẢN LƯ
1149 0832110013 Nguyễn Thành HC4TH Lập tŕng mạng I (ASP.NET I)   TIN HỌC QUẢN LƯ
1150 0832110013 Nguyễn Thành HC4TH Lập tŕnh C# I   TIN HỌC QUẢN LƯ
1151 0832110034 Đặng Đức Lương HC4TH Lập tŕng mạng I (ASP.NET I) 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1152 0832110034 Đặng Đức Lương HC4TH Lập tŕnh mạng II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1153 0832110014 Nguyễn Văn Minh HC4TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1154 073211017 Luyện Hà Nam HC4TH Lập tŕnh C# II V TIN HỌC QUẢN LƯ
1155 073211017 Luyện Hà Nam HC4TH Lập tŕnh mạng II 8 TIN HỌC QUẢN LƯ
1156 0832110035 Mai Thanh Nam HC4TH Kinh tế vĩ mô 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1157 0832110035 Mai Thanh Nam HC4TH Phát triển hệ thống thông tin kinh tế 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1158 0832110036 Nguyễn Chuẩn Nam HC4TH Lập tŕnh mạng II 8 TIN HỌC QUẢN LƯ
1159 0832110038 Phan Nhật Nam HC4TH Lập tŕnh C# II V TIN HỌC QUẢN LƯ
1160 0832110038 Phan Nhật Nam HC4TH Lập tŕnh mạng II 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1161 0832110040 Nguyễn Thị Minh Ngọc HC4TH Lập tŕnh C# I   TIN HỌC QUẢN LƯ
1162 0832110040 Nguyễn Thị Minh Ngọc HC4TH Lập tŕnh C# II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1163 0832110040 Nguyễn Thị Minh Ngọc HC4TH Lập tŕnh mạng II 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1164 0832110042 Lê Phương Như HC4TH Lập tŕnh C# I 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1165 0832110047 Âu Minh Quân HC4TH Hệ thống thông tin quản lư V TIN HỌC QUẢN LƯ
1166 0832110047 Âu Minh Quân HC4TH Kinh tế vĩ mô 4 TIN HỌC QUẢN LƯ
1167 0832110047 Âu Minh Quân HC4TH Lập tŕnh mạng II 7 TIN HỌC QUẢN LƯ
1168 0832110045 Huỳnh Thanh Quang HC4TH Lập tŕnh C# I 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1169 0832110045 Huỳnh Thanh Quang HC4TH Lập tŕnh mạng II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1170 0832110050 Vơ Thị Ly Sa HC4TH Lập tŕng mạng I (ASP.NET I)   TIN HỌC QUẢN LƯ
1171 0832110050 Vơ Thị Ly Sa HC4TH Lập tŕnh C# II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1172 0832110050 Vơ Thị Ly Sa HC4TH Lập tŕnh mạng II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1173 0832110051 Nguyễn Huy Tâm HC4TH Lập tŕng mạng I (ASP.NET I)   TIN HỌC QUẢN LƯ
1174 0832110051 Nguyễn Huy Tâm HC4TH Lập tŕnh C# I   TIN HỌC QUẢN LƯ
1175 0832110051 Nguyễn Huy Tâm HC4TH Lập tŕnh C# II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1176 0832110051 Nguyễn Huy Tâm HC4TH Lập tŕnh mạng II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1177 0832110051 Nguyễn Huy Tâm HC4TH Visual Basic.Net I & II (Môn bổ sung) 0 TIN HỌC QUẢN LƯ
1178 0832110052 Văn Nguyễn Như Tâm HC4TH Hệ quản trị CSDL Oracle 4 TIN HỌC QUẢN LƯ
1179 0832110052 Văn Nguyễn Như Tâm HC4TH Lập tŕng mạng I (ASP.NET I) 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1180 0832110052 Văn Nguyễn Như Tâm HC4TH Lập tŕnh C# II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1181 0832110052 Văn Nguyễn Như Tâm HC4TH Lập tŕnh mạng II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1182 0832110054 Nguyễn Việt Thạch HC4TH Lập tŕng mạng I (ASP.NET I) 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1183 0832110054 Nguyễn Việt Thạch HC4TH Lập tŕnh C# I 8 TIN HỌC QUẢN LƯ
1184 0832110054 Nguyễn Việt Thạch HC4TH Lập tŕnh mạng II 7 TIN HỌC QUẢN LƯ
1185 0832110054 Nguyễn Việt Thạch HC4TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) 0 TIN HỌC QUẢN LƯ
1186 0832110017 Tô Dương Hoàng Thảo HC4TH Kinh tế vĩ mô V TIN HỌC QUẢN LƯ
1187 0832110017 Tô Dương Hoàng Thảo HC4TH Lập tŕnh C# II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1188 0832110017 Tô Dương Hoàng Thảo HC4TH Lập tŕnh mạng II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1189 0832110058 Hoàng Nguyễn Thông HC4TH Hệ thống thông tin quản lư 7 TIN HỌC QUẢN LƯ
1190 0832110058 Hoàng Nguyễn Thông HC4TH Lập tŕnh C# II 7 TIN HỌC QUẢN LƯ
1191 0832110058 Hoàng Nguyễn Thông HC4TH Lập tŕnh mạng II 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1192 0832110060 Lê Thành Thủ HC4TH Lập tŕng mạng I (ASP.NET I)   TIN HỌC QUẢN LƯ
1193 0832110060 Lê Thành Thủ HC4TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1194 0832110018 Trịnh Nguyễn Minh Thư HC4TH Lập tŕng mạng I (ASP.NET I)   TIN HỌC QUẢN LƯ
1195 0832110059 Nguyễn Hồng Cẩm Thuư HC4TH Hệ quản trị CSDL Oracle 4 TIN HỌC QUẢN LƯ
1196 0832110059 Nguyễn Hồng Cẩm Thuư HC4TH Lập tŕnh mạng II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1197 0832110059 Nguyễn Hồng Cẩm Thuư HC4TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) 0 TIN HỌC QUẢN LƯ
1198 0832110062 Huỳnh Minh Tiến HC4TH Lập tŕng mạng I (ASP.NET I)   TIN HỌC QUẢN LƯ
1199 0832110062 Huỳnh Minh Tiến HC4TH Lập tŕnh C# I 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1200 0832110062 Huỳnh Minh Tiến HC4TH Lập tŕnh mạng II V TIN HỌC QUẢN LƯ
1201 0832110063 Đỗ Thị Thảo Trân HC4TH Lập tŕnh mạng II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1202 0832110066 Lê Hoàng Trí HC4TH Lập tŕnh C# II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1203 0832110066 Lê Hoàng Trí HC4TH Lập tŕnh mạng II V TIN HỌC QUẢN LƯ
1204 0832110065 Nguyễn Lê Thanh Trúc HC4TH Lập tŕnh C# I 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1205 0832110064 Hứa Thanh Trung HC4TH Kinh tế vĩ mô 2 TIN HỌC QUẢN LƯ
1206 0832110064 Hứa Thanh Trung HC4TH Quản trị dự án và công nghệ phần mềm 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1207 0832110070 Nguyễn Thanh Tùng HC4TH Lập tŕnh C# I   TIN HỌC QUẢN LƯ
1208 0832110070 Nguyễn Thanh Tùng HC4TH Lập tŕnh C# II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1209 0832110070 Nguyễn Thanh Tùng HC4TH Lập tŕnh mạng II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1210 0832110070 Nguyễn Thanh Tùng HC4TH Phát triển hệ thống thông tin kinh tế V TIN HỌC QUẢN LƯ
1211 0832110070 Nguyễn Thanh Tùng HC4TH Quản trị dự án và công nghệ phần mềm   TIN HỌC QUẢN LƯ
1212 0832110019 Tựu HC4TH Lập tŕnh C# I 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1213 0832110019 Tựu HC4TH Lập tŕnh C# II 8 TIN HỌC QUẢN LƯ
1214 0832110019 Tựu HC4TH Lập tŕnh mạng II 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1215 0832110071 Nguyễn Anh Việt HC4TH Lập tŕng mạng I (ASP.NET I)   TIN HỌC QUẢN LƯ
1216 0832110071 Nguyễn Anh Việt HC4TH Lập tŕnh C# II 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1217 0832110071 Nguyễn Anh Việt HC4TH Lập tŕnh mạng II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1218 0832110072 Hồ Văn Vinh HC4TH Lập tŕng mạng I (ASP.NET I) 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1219 0832110072 Hồ Văn Vinh HC4TH Lập tŕnh C# I 8 TIN HỌC QUẢN LƯ
1220 0832110072 Hồ Văn Vinh HC4TH Lập tŕnh mạng II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1221 0832110075 Trương Hoàng Anh HC4TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1222 0933120006 Nguyễn Cửu Thùy Dương LTCD1TK Hệ thống thông tin kế toán 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1223 0933120006 Nguyễn Cửu Thùy Dương LTCD1TK Kế toán tài chính 3 7 TIN HỌC QUẢN LƯ
1224 0933120006 Nguyễn Cửu Thùy Dương LTCD1TK Ms. Excel 2 TIN HỌC QUẢN LƯ
1225 0933120006 Nguyễn Cửu Thùy Dương LTCD1TK Visual Foxpro I 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1226 0933120008 Vơ Thị Hồng Giang LTCD1TK MS. Access   TIN HỌC QUẢN LƯ
1227 0933120008 Vơ Thị Hồng Giang LTCD1TK Ms. Excel 2 TIN HỌC QUẢN LƯ
1228 0933120008 Vơ Thị Hồng Giang LTCD1TK Visual Foxpro I 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1229 0933120008 Vơ Thị Hồng Giang LTCD1TK Visual Foxpro II 4 TIN HỌC QUẢN LƯ
1230 0933120011 Nguyễn Ngọc Hải LTCD1TK MS. Access 4 TIN HỌC QUẢN LƯ
1231 0933120011 Nguyễn Ngọc Hải LTCD1TK Ms. Excel 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1232 0933120011 Nguyễn Ngọc Hải LTCD1TK Visual Foxpro I 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1233 0933120011 Nguyễn Ngọc Hải LTCD1TK Visual Foxpro II 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1234 0933120012 Phạm Thanh Hải LTCD1TK Visual Foxpro I 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1235 0933120010 Trần Hồng Hạnh LTCD1TK Hệ thống thông tin quản lư 8 TIN HỌC QUẢN LƯ
1236 0933120010 Trần Hồng Hạnh LTCD1TK MS. Access   TIN HỌC QUẢN LƯ
1237 0933120010 Trần Hồng Hạnh LTCD1TK Ms. Excel V TIN HỌC QUẢN LƯ
1238 0933120010 Trần Hồng Hạnh LTCD1TK Visual Foxpro I 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1239 0933120010 Trần Hồng Hạnh LTCD1TK Visual Foxpro II 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1240 0933120013 Trần Thị Hiền LTCD1TK MS. Access   TIN HỌC QUẢN LƯ
1241 0933120013 Trần Thị Hiền LTCD1TK Ms. Excel 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1242 0933120013 Trần Thị Hiền LTCD1TK Quản trị học 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1243 0933120013 Trần Thị Hiền LTCD1TK Visual Foxpro I 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1244 0933120013 Trần Thị Hiền LTCD1TK Visual Foxpro II 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1245 0933120014 Trần Thị Hồng LTCD1TK Hệ thống thông tin kế toán V TIN HỌC QUẢN LƯ
1246 0933120014 Trần Thị Hồng LTCD1TK Hệ thống thông tin quản lư V TIN HỌC QUẢN LƯ
1247 0933120014 Trần Thị Hồng LTCD1TK MS. Access   TIN HỌC QUẢN LƯ
1248 0933120014 Trần Thị Hồng LTCD1TK Ms. Excel V TIN HỌC QUẢN LƯ
1249 0933120014 Trần Thị Hồng LTCD1TK Visual Foxpro I   TIN HỌC QUẢN LƯ
1250 0933120014 Trần Thị Hồng LTCD1TK Visual Foxpro II   TIN HỌC QUẢN LƯ
1251 0933120015 Đỗ Thị Hương LTCD1TK MS. Access 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1252 0933120017 Nguyễn Thị Lan Hương LTCD1TK Kinh tế vi mô 7 TIN HỌC QUẢN LƯ
1253 0933120017 Nguyễn Thị Lan Hương LTCD1TK Visual Foxpro I 4 TIN HỌC QUẢN LƯ
1254 0933120017 Nguyễn Thị Lan Hương LTCD1TK Visual Foxpro II 7 TIN HỌC QUẢN LƯ
1255 0933120018 Châu Hồng Iêng LTCD1TK Hệ thống thông tin kế toán 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1256 0933120018 Châu Hồng Iêng LTCD1TK Hệ thống thông tin quản lư 7 TIN HỌC QUẢN LƯ
1257 0933120018 Châu Hồng Iêng LTCD1TK MS. Access 4 TIN HỌC QUẢN LƯ
1258 0933120018 Châu Hồng Iêng LTCD1TK Ms. Excel 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1259 0933120018 Châu Hồng Iêng LTCD1TK Quản trị học 2 TIN HỌC QUẢN LƯ
1260 0933120018 Châu Hồng Iêng LTCD1TK Visual Foxpro I 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1261 0933120018 Châu Hồng Iêng LTCD1TK Visual Foxpro II 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1262 0933120019 Nguyễn Văn Linh LTCD1TK Hệ thống thông tin quản lư 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1263 0933120019 Nguyễn Văn Linh LTCD1TK MS. Access   TIN HỌC QUẢN LƯ
1264 0933120019 Nguyễn Văn Linh LTCD1TK Quản trị học 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1265 0933120019 Nguyễn Văn Linh LTCD1TK Visual Foxpro I 4 TIN HỌC QUẢN LƯ
1266 0933120019 Nguyễn Văn Linh LTCD1TK Visual Foxpro II 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1267 0933120020 Trương Vũ Khánh Ly LTCD1TK Visual Foxpro I 4 TIN HỌC QUẢN LƯ
1268 0933120020 Trương Vũ Khánh Ly LTCD1TK Visual Foxpro II 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1269 0933120022 Chung Gia Mẫn LTCD1TK Visual Foxpro I 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1270 0933120022 Chung Gia Mẫn LTCD1TK Visual Foxpro II 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1271 0933120023 Nguyễn Thị Nguyệt Minh LTCD1TK Hệ thống thông tin quản lư 7 TIN HỌC QUẢN LƯ
1272 0933120023 Nguyễn Thị Nguyệt Minh LTCD1TK MS. Access 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1273 0933120023 Nguyễn Thị Nguyệt Minh LTCD1TK Visual Foxpro II 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1274 0933120024 Lê Văn Ngọc LTCD1TK MS. Access 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1275 0933120024 Lê Văn Ngọc LTCD1TK Quản trị học 7 TIN HỌC QUẢN LƯ
1276 0933120024 Lê Văn Ngọc LTCD1TK Visual Foxpro I 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1277 0933120024 Lê Văn Ngọc LTCD1TK Visual Foxpro II 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1278 0933120025 Nguyễn Tấn Ngọc LTCD1TK MS. Access 4 TIN HỌC QUẢN LƯ
1279 0933120025 Nguyễn Tấn Ngọc LTCD1TK Ms. Excel 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1280 0933120025 Nguyễn Tấn Ngọc LTCD1TK Visual Foxpro II 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1281 0933120027 Ngô Thị Thanh Nguyệt LTCD1TK Visual Foxpro II 7 TIN HỌC QUẢN LƯ
1282 0933120030 Lê Thị Phương LTCD1TK Ms. Excel 7 TIN HỌC QUẢN LƯ
1283 0933120030 Lê Thị Phương LTCD1TK Visual Foxpro I 8 TIN HỌC QUẢN LƯ
1284 0933120031 Nguyễn Đỗ Minh Phương LTCD1TK MS. Access 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1285 0933120031 Nguyễn Đỗ Minh Phương LTCD1TK Visual Foxpro I 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1286 0933120031 Nguyễn Đỗ Minh Phương LTCD1TK Visual Foxpro II 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1287 0933120032 Phạm Ngọc Thanh Phượng LTCD1TK Hệ thống thông tin quản lư 8 TIN HỌC QUẢN LƯ
1288 0933120032 Phạm Ngọc Thanh Phượng LTCD1TK Kế toán tài chính 3 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1289 0933120032 Phạm Ngọc Thanh Phượng LTCD1TK MS. Access   TIN HỌC QUẢN LƯ
1290 0933120032 Phạm Ngọc Thanh Phượng LTCD1TK Visual Foxpro I 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1291 0933120032 Phạm Ngọc Thanh Phượng LTCD1TK Visual Foxpro II 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1292 0933120033 Phạm Hữu Quỳnh LTCD1TK Visual Foxpro I 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1293 0933120033 Phạm Hữu Quỳnh LTCD1TK Visual Foxpro II 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1294 0933120034 Hồ Đỗ Ngọc Sương LTCD1TK Hệ thống thông tin quản lư 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1295 0933120034 Hồ Đỗ Ngọc Sương LTCD1TK Ms. Excel 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1296 0933120034 Hồ Đỗ Ngọc Sương LTCD1TK Quản trị học 7 TIN HỌC QUẢN LƯ
1297 0933120034 Hồ Đỗ Ngọc Sương LTCD1TK Visual Foxpro I 4 TIN HỌC QUẢN LƯ
1298 0933120034 Hồ Đỗ Ngọc Sương LTCD1TK Visual Foxpro II 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1299 0933120035 Lê Thị Thu Sương LTCD1TK Visual Foxpro I 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1300 0933120037 Nguyễn Thị Thanh Thảo LTCD1TK MS. Access V TIN HỌC QUẢN LƯ
1301 0933120037 Nguyễn Thị Thanh Thảo LTCD1TK Visual Foxpro I 4 TIN HỌC QUẢN LƯ
1302 0933120038 Tô Thị Thanh Thúy LTCD1TK MS. Access 7 TIN HỌC QUẢN LƯ
1303 0933120038 Tô Thị Thanh Thúy LTCD1TK Ms. Excel 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1304 0933120038 Tô Thị Thanh Thúy LTCD1TK Visual Foxpro I 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1305 0933120038 Tô Thị Thanh Thúy LTCD1TK Visual Foxpro II 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1306 0933120067 Khâu Ngọc Thùy An LTCD2TK Kinh tế vi mô V TIN HỌC QUẢN LƯ
1307 0933120046 Nguyễn Nhật Bảo Duy LTCD2TK Những nguyên lư cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin (phần 1) 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1308 0932110040 Ngô Quang Anh LTDH5TH Hệ quản trị CSDL Oracle I 7 TIN HỌC QUẢN LƯ
1309 0932110041 Nguyễn Thị Huệ Châu LTDH5TH Hệ quản trị CSDL Oracle I 7 TIN HỌC QUẢN LƯ
1310 0932110041 Nguyễn Thị Huệ Châu LTDH5TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) 0 TIN HỌC QUẢN LƯ
1311 0932110006 Trần Ngọc Đạt LTDH5TH Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam 7 TIN HỌC QUẢN LƯ
1312 0932110006 Trần Ngọc Đạt LTDH5TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1313 0932110042 Lê Tấn Đạt LTDH5TH Lư thuyết XS và TK toán 2 TIN HỌC QUẢN LƯ
1314 0932110042 Lê Tấn Đạt LTDH5TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1315 0932110007 Lê Khắc Đức LTDH5TH Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1316 0932110007 Lê Khắc Đức LTDH5TH Pháp luật đại cương 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1317 0932110004 Huỳnh Trung Dũng LTDH5TH Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1318 0932110004 Huỳnh Trung Dũng LTDH5TH Hệ quản trị CSDL Oracle I 8 TIN HỌC QUẢN LƯ
1319 0932110004 Huỳnh Trung Dũng LTDH5TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1320 0932110005 Phan Anh Dũng LTDH5TH Tư tưởng Hồ Chí Minh   TIN HỌC QUẢN LƯ
1321 0932110005 Phan Anh Dũng LTDH5TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) 0 TIN HỌC QUẢN LƯ
1322 0932110043 Nguyễn Thị Phương Giao LTDH5TH Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam 7 TIN HỌC QUẢN LƯ
1323 0932110010 Lê Đức Hải LTDH5TH Kế toán tài chính (Môn bổ sung) 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1324 0932110010 Lê Đức Hải LTDH5TH Nguyên lư kế toán (Môn bổ sung) 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1325 0932110010 Lê Đức Hải LTDH5TH Visual Basic.Net I & II (Môn bổ sung) 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1326 0932110010 Lê Đức Hải LTDH5TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) V TIN HỌC QUẢN LƯ
1327 0932110009 Nguyễn Đức Hạnh LTDH5TH Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1328 0932110014 Nguyễn Phan Hiệp LTDH5TH Pháp luật đại cương 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1329 0932110045 Nguyễn Ngọc Hùng LTDH5TH Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam V TIN HỌC QUẢN LƯ
1330 0932110045 Nguyễn Ngọc Hùng LTDH5TH Phát triển hệ thống thông tin kinh tế V TIN HỌC QUẢN LƯ
1331 0932110045 Nguyễn Ngọc Hùng LTDH5TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) V TIN HỌC QUẢN LƯ
1332 0932110015 Mai Trung Hưng LTDH5TH Hệ quản trị CSDL Oracle I 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1333 0932110015 Mai Trung Hưng LTDH5TH Phát triển hệ thống thông tin kinh tế 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1334 0932110015 Mai Trung Hưng LTDH5TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) 0 TIN HỌC QUẢN LƯ
1335 0932110016 Nguyễn Thị Thu Hương LTDH5TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) 0 TIN HỌC QUẢN LƯ
1336 0932110044 Trần Huỳnh Huy LTDH5TH Hệ quản trị CSDL Oracle I   TIN HỌC QUẢN LƯ
1337 0932110044 Trần Huỳnh Huy LTDH5TH Kế toán tài chính (Môn bổ sung) 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1338 0932110044 Trần Huỳnh Huy LTDH5TH Kinh tế vĩ mô 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1339 0932110044 Trần Huỳnh Huy LTDH5TH Lư thuyết XS và TK toán 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1340 0932110044 Trần Huỳnh Huy LTDH5TH Nguyên lư kế toán (Môn bổ sung) 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1341 0932110044 Trần Huỳnh Huy LTDH5TH Phát triển hệ thống thông tin kinh tế V TIN HỌC QUẢN LƯ
1342 0932110044 Trần Huỳnh Huy LTDH5TH Visual Basic.Net I & II (Môn bổ sung) 1 TIN HỌC QUẢN LƯ
1343 0932110044 Trần Huỳnh Huy LTDH5TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) 0 TIN HỌC QUẢN LƯ
1344 0932110018 Vơ Duy Khiêm LTDH5TH Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1345 0932110019 Lê Đăng Khoa LTDH5TH Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam V TIN HỌC QUẢN LƯ
1346 0932110019 Lê Đăng Khoa LTDH5TH Kế toán tài chính (Môn bổ sung) 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1347 0932110019 Lê Đăng Khoa LTDH5TH Nguyên lư kế toán (Môn bổ sung) 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1348 0932110019 Lê Đăng Khoa LTDH5TH Visual Basic.Net I & II (Môn bổ sung) 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1349 0932110019 Lê Đăng Khoa LTDH5TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) 0 TIN HỌC QUẢN LƯ
1350 0932110048 Ngô Thị Thanh Lan LTDH5TH Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1351 0932110048 Ngô Thị Thanh Lan LTDH5TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) 0 TIN HỌC QUẢN LƯ
1352 0932110049 Trần Thị Loan LTDH5TH Phát triển hệ thống thông tin kinh tế 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1353 0932110050 Phan Bảo Long LTDH5TH Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1354 0932110050 Phan Bảo Long LTDH5TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1355 0932110051 Vơ Văn Long LTDH5TH Phát triển hệ thống thông tin kinh tế V TIN HỌC QUẢN LƯ
1356 0932110051 Vơ Văn Long LTDH5TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) 0 TIN HỌC QUẢN LƯ
1357 0932110020 Trần Thị Hồng Ly LTDH5TH Chuyên đề VT-HH-KT 8 TIN HỌC QUẢN LƯ
1358 0932110020 Trần Thị Hồng Ly LTDH5TH Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt Nam 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1359 0932110020 Trần Thị Hồng Ly LTDH5TH Hệ quản trị CSDL Oracle I 4 TIN HỌC QUẢN LƯ
1360 0932110020 Trần Thị Hồng Ly LTDH5TH Kế toán tài chính (Môn bổ sung) 6 TIN HỌC QUẢN LƯ
1361 0932110020 Trần Thị Hồng Ly LTDH5TH Nguyên lư kế toán (Môn bổ sung) 5 TIN HỌC QUẢN LƯ
1362 0932110020 Trần Thị Hồng Ly LTDH5TH Pháp luật đại cương 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1363 0932110020 Trần Thị Hồng Ly LTDH5TH Phát triển hệ thống thông tin kinh tế 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1364 0932110020 Trần Thị Hồng Ly LTDH5TH Visual Basic.Net I & II (Môn bổ sung) 1 TIN HỌC QUẢN LƯ
1365 0932110020 Trần Thị Hồng Ly LTDH5TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) 0 TIN HỌC QUẢN LƯ
1366 0932110021 Lê Viết Hoàng Mẫn LTDH5TH Phát triển hệ thống thông tin kinh tế 3 TIN HỌC QUẢN LƯ
1367 0932110021 Lê Viết Hoàng Mẫn LTDH5TH Tư tưởng Hồ Chí Minh   TIN HỌC QUẢN LƯ
1368 0932110021 Lê Viết Hoàng Mẫn LTDH5TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) 0 TIN HỌC QUẢN LƯ
1369 0932110022 Nguyễn Duy Quang Minh LTDH5TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) 0 TIN HỌC QUẢN LƯ
1370 0932110023 Tạ Hải Nam LTDH5TH Visual Foxpro I & II (Môn bổ sung) V TIN HỌC QUẢN LƯ
1371 0932110052 Trang Hữu Nghị LTDH5TH Đường lối kinh tế của Đảng Cộng Sản Viêt N